okie

[Mỹ]/ˈəʊki/
[Anh]/ˈoʊki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cư dân Oklahoma, người nhập cư nông dân; người nhập cư nông dân; cư dân của Oklahoma

Cụm từ & Cách kết hợp

okie dokie

okie dokie

okie then

okie then

okie fine

okie fine

okie day

okie day

okie buddy

okie buddy

okie cool

okie cool

okie dokie artichokie

okie dokie artichokie

okie doke

okie doke

okie pokie

okie pokie

okie smokes

okie smokes

Câu ví dụ

okie, let's get started on the project.

okie, chúng ta bắt đầu dự án nhé.

can you finish this task by tomorrow, okie?

bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ này vào ngày mai không, okie?

okie, i understand what you mean.

okie, tôi hiểu ý của bạn.

we'll meet at the cafe, okie?

chúng ta sẽ gặp nhau ở quán cà phê, okie?

okie, i will help you with your homework.

okie, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.

are you ready to go, okie?

bạn đã sẵn sàng đi chưa, okie?

okie, i will call you later.

okie, tôi sẽ gọi cho bạn sau.

let’s meet at 5 pm, okie?

gặp nhau lúc 5 giờ chiều nhé, okie?

okie, i’ll take care of that.

okie, tôi sẽ lo việc đó.

okie, i got your point.

okie, tôi hiểu ý của bạn rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay