olos

[Mỹ]/ˈɒlɒs/
[Anh]/ˈɑːlɑːs/

Dịch

n. khoảng cách bên ngoài; khoảng cách ngoài.

Câu ví dụ

the archaeologists discovered an ancient olos buried deep underground.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc olos cổ xưa bị chôn sâu dưới lòng đất.

she inherited a mysterious olos from her grandmother.

Cô ấy thừa hưởng một chiếc olos bí ẩn từ bà nội mình.

the olos glowed with an ethereal light in the darkness.

Chiếc olos tỏa ra ánh sáng huyền bí trong bóng tối.

scientists are studying the unusual properties of this olos.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tính chất bất thường của chiếc olos này.

many cultures have legends about a powerful olos.

Nhiều nền văn hóa có những truyền thuyết về một chiếc olos mạnh mẽ.

the museum recently acquired a rare olos from the pacific islands.

Bảo tàng vừa mới thu được một chiếc olos quý hiếm từ các hòn đảo Thái Bình Dương.

he felt a strange energy emanating from the olos.

Anh cảm nhận được một năng lượng kỳ lạ tỏa ra từ chiếc olos.

the olos seemed to pulse with an inner rhythm.

Chiếc olos dường như đập nhịp theo một nhịp điệu bên trong.

legend says the olos grants eternal youth to its bearer.

Truyền thuyết nói rằng chiếc olos ban cho người sở hữu nó sự trẻ trung bất diệt.

the temple was built to house the sacred olos.

Đền thờ được xây dựng để chứa chiếc olos thiêng liêng.

researchers cannot determine the age of this olos.

Các nhà nghiên cứu không thể xác định tuổi của chiếc olos này.

the olos disappeared mysteriously from the locked vault.

Chiếc olos đã biến mất một cách bí ẩn từ kho chứa được khóa chặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay