| số nhiều | ondes |
the onde of light propagated through the vacuum chamber during the experiment.
Chu kỳ ánh sáng lan truyền qua buồng chân không trong quá trình thí nghiệm.
scientists measured the onde frequency to determine the energy level of the particle.
Các nhà khoa học đo tần số chu kỳ để xác định mức năng lượng của hạt.
the radio onde carried the signal across the atlantic ocean successfully.
Chu kỳ radio đã mang tín hiệu qua Đại Tây Dương một cách thành công.
an electromagnetic onde struck the satellite, causing temporary malfunction.
Một chu kỳ điện từ đã đập vào vệ tinh, gây ra sự cố tạm thời.
the onde pattern revealed unusual behavior in the molecular structure.
Mẫu chu kỳ tiết lộ hành vi bất thường trong cấu trúc phân tử.
researchers are studying how this onde propagates through different media.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách chu kỳ này lan truyền qua các phương tiện khác nhau.
the onde amplitude increased dramatically during the storm surge.
Biên độ chu kỳ tăng đột biến trong lúc lũ lụt bão tố.
each onde carried information encoded in its frequency modulation.
Mỗi chu kỳ mang theo thông tin được mã hóa trong tần số điều chế của nó.
the earthquake generated seismic onde that were felt hundreds of miles away.
Động đất tạo ra các chu kỳ địa chấn có thể cảm nhận được hàng trăm dặm xa.
sound onde bounce off surfaces, creating echoes in large halls.
Chu kỳ âm thanh phản xạ từ các bề mặt, tạo ra âm vang trong các phòng lớn.
the onde length determines the color of visible light in the spectrum.
Chiều dài chu kỳ xác định màu sắc của ánh sáng nhìn thấy trong quang phổ.
ocean onde crashed against the cliffs with tremendous force during the hurricane.
Chu kỳ đại dương đập vào các vách đá với lực lượng khổng lồ trong cơn bão.
the onde of light propagated through the vacuum chamber during the experiment.
Chu kỳ ánh sáng lan truyền qua buồng chân không trong quá trình thí nghiệm.
scientists measured the onde frequency to determine the energy level of the particle.
Các nhà khoa học đo tần số chu kỳ để xác định mức năng lượng của hạt.
the radio onde carried the signal across the atlantic ocean successfully.
Chu kỳ radio đã mang tín hiệu qua Đại Tây Dương một cách thành công.
an electromagnetic onde struck the satellite, causing temporary malfunction.
Một chu kỳ điện từ đã đập vào vệ tinh, gây ra sự cố tạm thời.
the onde pattern revealed unusual behavior in the molecular structure.
Mẫu chu kỳ tiết lộ hành vi bất thường trong cấu trúc phân tử.
researchers are studying how this onde propagates through different media.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách chu kỳ này lan truyền qua các phương tiện khác nhau.
the onde amplitude increased dramatically during the storm surge.
Biên độ chu kỳ tăng đột biến trong lúc lũ lụt bão tố.
each onde carried information encoded in its frequency modulation.
Mỗi chu kỳ mang theo thông tin được mã hóa trong tần số điều chế của nó.
the earthquake generated seismic onde that were felt hundreds of miles away.
Động đất tạo ra các chu kỳ địa chấn có thể cảm nhận được hàng trăm dặm xa.
sound onde bounce off surfaces, creating echoes in large halls.
Chu kỳ âm thanh phản xạ từ các bề mặt, tạo ra âm vang trong các phòng lớn.
the onde length determines the color of visible light in the spectrum.
Chiều dài chu kỳ xác định màu sắc của ánh sáng nhìn thấy trong quang phổ.
ocean onde crashed against the cliffs with tremendous force during the hurricane.
Chu kỳ đại dương đập vào các vách đá với lực lượng khổng lồ trong cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay