one-ring find
Tìm kiếm chiếc nhẫn một
one-ring lost
Mất chiếc nhẫn một
one-ring quest
Hành trình chiếc nhẫn một
one-ring power
Sức mạnh của chiếc nhẫn một
one-ring corrupts
Chiếc nhẫn một làm ô nhiễm
one-ring destroy
Hủy diệt chiếc nhẫn một
one-ring bearer
Người mang chiếc nhẫn một
one-ring influence
Tác động của chiếc nhẫn một
one-ring tempts
Chiếc nhẫn một cám dỗ
one-ring desire
Khao khát chiếc nhẫn một
he found a one-ring binder for his school notes.
Anh ấy đã tìm thấy một cuốn bìa một vòng để lưu trữ ghi chú trường học của mình.
the one-ring circus act was a crowd favorite.
Chiếc vòng xiếc một vòng là màn biểu diễn được khán giả yêu thích.
she used a one-ring system to organize her files.
Cô ấy đã sử dụng hệ thống một vòng để sắp xếp các tệp của mình.
the one-ring road connected the two towns.
Con đường một vòng nối liền hai thị trấn.
we bought a one-ring lamp for the living room.
Chúng tôi đã mua một chiếc đèn một vòng cho phòng khách.
the one-ring binder held all of his important documents.
Chiếc bìa một vòng chứa tất cả các tài liệu quan trọng của anh ấy.
the one-ring design was simple but effective.
Thiết kế một vòng đơn giản nhưng hiệu quả.
the one-ring system improved workflow efficiency.
Hệ thống một vòng đã cải thiện hiệu quả công việc.
he preferred a one-ring notebook over a spiral one.
Anh ấy ưa thích cuốn sổ một vòng hơn là cuốn sổ xoắn.
the one-ring structure provided excellent stability.
Cấu trúc một vòng cung cấp độ ổn định tuyệt vời.
they built a one-ring road around the city center.
Họ đã xây dựng một con đường một vòng quanh trung tâm thành phố.
one-ring find
Tìm kiếm chiếc nhẫn một
one-ring lost
Mất chiếc nhẫn một
one-ring quest
Hành trình chiếc nhẫn một
one-ring power
Sức mạnh của chiếc nhẫn một
one-ring corrupts
Chiếc nhẫn một làm ô nhiễm
one-ring destroy
Hủy diệt chiếc nhẫn một
one-ring bearer
Người mang chiếc nhẫn một
one-ring influence
Tác động của chiếc nhẫn một
one-ring tempts
Chiếc nhẫn một cám dỗ
one-ring desire
Khao khát chiếc nhẫn một
he found a one-ring binder for his school notes.
Anh ấy đã tìm thấy một cuốn bìa một vòng để lưu trữ ghi chú trường học của mình.
the one-ring circus act was a crowd favorite.
Chiếc vòng xiếc một vòng là màn biểu diễn được khán giả yêu thích.
she used a one-ring system to organize her files.
Cô ấy đã sử dụng hệ thống một vòng để sắp xếp các tệp của mình.
the one-ring road connected the two towns.
Con đường một vòng nối liền hai thị trấn.
we bought a one-ring lamp for the living room.
Chúng tôi đã mua một chiếc đèn một vòng cho phòng khách.
the one-ring binder held all of his important documents.
Chiếc bìa một vòng chứa tất cả các tài liệu quan trọng của anh ấy.
the one-ring design was simple but effective.
Thiết kế một vòng đơn giản nhưng hiệu quả.
the one-ring system improved workflow efficiency.
Hệ thống một vòng đã cải thiện hiệu quả công việc.
he preferred a one-ring notebook over a spiral one.
Anh ấy ưa thích cuốn sổ một vòng hơn là cuốn sổ xoắn.
the one-ring structure provided excellent stability.
Cấu trúc một vòng cung cấp độ ổn định tuyệt vời.
they built a one-ring road around the city center.
Họ đã xây dựng một con đường một vòng quanh trung tâm thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay