oneirophilia

[Mỹ]//ˌɒnɪrəˈfɪlɪə//
[Anh]//ˌoʊnɪroʊˈfɪlɪə//

Dịch

n. Sự kích thích tình dục đến từ giấc mơ hoặc trạng thái mơ màng; Một sự hấp dẫn hoặc tình yêu mạnh mẽ đối với giấc mơ.

Câu ví dụ

his oneirophilia drove him to experiment with lucid dreaming techniques.

Sự ám ảnh bởi giấc mơ của anh ấy đã khiến anh ấy thử nghiệm các kỹ thuật mơ thức.

psychologists study oneirophilia to understand the allure of dream worlds.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự ám ảnh bởi giấc mơ để hiểu rõ sức hấp dẫn của thế giới giấc mơ.

the concept of oneirophilia appears frequently in surrealist art and literature.

Khái niệm về sự ám ảnh bởi giấc mơ thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học siêu thực.

she explored her oneirophilia by keeping a detailed journal of her nightly visions.

Cô ấy khám phá sự ám ảnh bởi giấc mơ của mình bằng cách ghi chép chi tiết những hình ảnh ban đêm của mình.

oneirophilia often leads individuals to seek ways to prolong their sleep cycles.

Sự ám ảnh bởi giấc mơ thường khiến các cá nhân tìm cách kéo dài chu kỳ ngủ của họ.

the patient's oneirophilia was diagnosed as a form of escapism from reality.

Sự ám ảnh bởi giấc mơ của bệnh nhân đã được chẩn đoán là một hình thức trốn tránh thực tại.

fantasy novels often cater to readers with a tendency toward oneirophilia.

Các tiểu thuyết viễn tưởng thường nhắm đến những độc giả có xu hướng bị ám ảnh bởi giấc mơ.

online forums allow people to discuss their oneirophilia without fear of judgment.

Các diễn đàn trực tuyến cho phép mọi người thảo luận về sự ám ảnh bởi giấc mơ của họ mà không sợ bị phán xét.

the film explores the protagonist's intense oneirophilia and blurred perception of reality.

Bộ phim khám phá sự ám ảnh bởi giấc mơ mãnh liệt và nhận thức mờ nhạt về thực tại của nhân vật chính.

treating oneirophilia can involve therapy focused on grounding techniques.

Điều trị sự ám ảnh bởi giấc mơ có thể bao gồm liệu pháp tập trung vào các kỹ thuật giúp ổn định tâm lý.

those with oneirophilia may prefer the vivid imagery of dreams to waking life.

Những người bị ám ảnh bởi giấc mơ có thể ưa thích hình ảnh sống động trong giấc mơ hơn cuộc sống thức tỉnh.

creative writers often use their oneirophilia as a source of artistic inspiration.

Các nhà văn sáng tạo thường sử dụng sự ám ảnh bởi giấc mơ của họ như một nguồn cảm hứng nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay