onionskin

[Mỹ]/ˈʌnjənˌskɪn/
[Anh]/ˈʌnjənˌskɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giấy mỏng, trong suốt thường được sử dụng để sao chép; một loại giấy mỏng, bán trong suốt giống như vỏ hành.
Word Forms
số nhiềuonionskins

Cụm từ & Cách kết hợp

onionskin paper

giấy bóng đèn

onionskin layer

lớp bóng đèn

onionskin effect

hiệu ứng bóng đèn

onionskin texture

bề mặt bóng đèn

onionskin font

kiểu chữ bóng đèn

onionskin film

phim bóng đèn

onionskin style

phong cách bóng đèn

onionskin design

thiết kế bóng đèn

onionskin print

in bóng đèn

Câu ví dụ

he wrote his notes on onionskin paper.

anh ấy đã viết ghi chú của mình trên giấy dó ong.

onionskin is often used for drafting documents.

giấy dó ong thường được sử dụng để phác thảo tài liệu.

the artist chose onionskin for its translucent quality.

nghệ sĩ đã chọn giấy dó ong vì chất lượng trong suốt của nó.

she carefully layered the onionskin sheets.

cô ấy cẩn thận xếp các lớp giấy dó ong.

onionskin paper is lightweight and easy to handle.

giấy dó ong nhẹ và dễ sử dụng.

he prefers onionskin for his architectural sketches.

anh ấy thích dùng giấy dó ong cho các bản phác thảo kiến trúc của mình.

onionskin can be used for both printing and writing.

giấy dó ong có thể được sử dụng cho cả in ấn và viết.

the delicate texture of onionskin adds elegance.

bề mặt giấy dó ong tinh tế thêm sự thanh lịch.

she printed the invitation on onionskin paper.

cô ấy đã in thiệp mời trên giấy dó ong.

onionskin is popular among calligraphers.

giấy dó ong được ưa chuộng trong giới thư pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay