ooligan

[Mỹ]/ˈhuːlɪɡən/
[Anh]/ˈhuːlɪɡən/

Dịch

Word Forms
số nhiềuooligans

Cụm từ & Cách kết hợp

ooligan grease

ooligan fish

hooligan run

ooligan oil

hooligan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay