ooligan

[Mỹ]/ˈhuːlɪɡən/
[Anh]/ˈhuːlɪɡən/

Dịch

n. một người hung hăng hành xử thô lỗ và xấc xược, đặc biệt là khi tham gia vào một nhóm
Các dạng của từ
số nhiềuooligans

Cụm từ & Cách kết hợp

ooligan grease

Vietnamese_translation

ooligan fish

Vietnamese_translation

hooligan run

Vietnamese_translation

ooligan oil

Vietnamese_translation

hooligan

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay