| số nhiều | operationalisms |
operationalism theory
thuyết điều hành
operationalism definition
định nghĩa về điều hành
operationalism approach
phương pháp điều hành
operationalism framework
khung điều hành
operationalism model
mô hình điều hành
operationalism principles
nguyên tắc điều hành
operationalism analysis
phân tích điều hành
operationalism perspective
quan điểm điều hành
operationalism methods
phương pháp điều hành
operationalism applications
ứng dụng điều hành
operationalism is crucial in scientific research.
chủ nghĩa hoạt động là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
the theory of operationalism helps clarify concepts.
lý thuyết về chủ nghĩa hoạt động giúp làm rõ các khái niệm.
many psychologists embrace operationalism in their studies.
nhiều nhà tâm lý học đón nhận chủ nghĩa hoạt động trong các nghiên cứu của họ.
operationalism emphasizes measurable outcomes.
chủ nghĩa hoạt động nhấn mạnh các kết quả có thể đo lường được.
critics argue against the limitations of operationalism.
các nhà phê bình tranh luận về những hạn chế của chủ nghĩa hoạt động.
operationalism can enhance experimental validity.
chủ nghĩa hoạt động có thể nâng cao tính hợp lệ của các thí nghiệm.
understanding operationalism is essential for researchers.
hiểu chủ nghĩa hoạt động là điều cần thiết đối với các nhà nghiên cứu.
operationalism provides a framework for data analysis.
chủ nghĩa hoạt động cung cấp một khuôn khổ cho phân tích dữ liệu.
operationalism requires clear definitions of variables.
chủ nghĩa hoạt động đòi hỏi các định nghĩa rõ ràng về các biến số.
many fields apply the principles of operationalism.
nhiều lĩnh vực áp dụng các nguyên tắc của chủ nghĩa hoạt động.
operationalism theory
thuyết điều hành
operationalism definition
định nghĩa về điều hành
operationalism approach
phương pháp điều hành
operationalism framework
khung điều hành
operationalism model
mô hình điều hành
operationalism principles
nguyên tắc điều hành
operationalism analysis
phân tích điều hành
operationalism perspective
quan điểm điều hành
operationalism methods
phương pháp điều hành
operationalism applications
ứng dụng điều hành
operationalism is crucial in scientific research.
chủ nghĩa hoạt động là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
the theory of operationalism helps clarify concepts.
lý thuyết về chủ nghĩa hoạt động giúp làm rõ các khái niệm.
many psychologists embrace operationalism in their studies.
nhiều nhà tâm lý học đón nhận chủ nghĩa hoạt động trong các nghiên cứu của họ.
operationalism emphasizes measurable outcomes.
chủ nghĩa hoạt động nhấn mạnh các kết quả có thể đo lường được.
critics argue against the limitations of operationalism.
các nhà phê bình tranh luận về những hạn chế của chủ nghĩa hoạt động.
operationalism can enhance experimental validity.
chủ nghĩa hoạt động có thể nâng cao tính hợp lệ của các thí nghiệm.
understanding operationalism is essential for researchers.
hiểu chủ nghĩa hoạt động là điều cần thiết đối với các nhà nghiên cứu.
operationalism provides a framework for data analysis.
chủ nghĩa hoạt động cung cấp một khuôn khổ cho phân tích dữ liệu.
operationalism requires clear definitions of variables.
chủ nghĩa hoạt động đòi hỏi các định nghĩa rõ ràng về các biến số.
many fields apply the principles of operationalism.
nhiều lĩnh vực áp dụng các nguyên tắc của chủ nghĩa hoạt động.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now