theorism debate
tranh luận về chủ nghĩa lý luận
theorism's influence
tác động của chủ nghĩa lý luận
applying theorism
ứng dụng chủ nghĩa lý luận
rejecting theorism
phản đối chủ nghĩa lý luận
theorism and practice
chủ nghĩa lý luận và thực tiễn
examining theorism
khảo sát chủ nghĩa lý luận
criticizing theorism
tán thành chủ nghĩa lý luận
theorism's core
lõi của chủ nghĩa lý luận
testing theorism
kiểm tra chủ nghĩa lý luận
understanding theorism
hiểu về chủ nghĩa lý luận
theorism often clashes with empirical evidence in scientific research.
Chủ nghĩa lý thuyết thường xung đột với bằng chứng thực nghiệm trong nghiên cứu khoa học.
his theorism led him to dismiss practical considerations.
Chủ nghĩa lý thuyết của anh ấy khiến anh ấy bỏ qua các yếu tố thực tiễn.
she criticized his rigid theorism and lack of flexibility.
Cô ấy chỉ trích chủ nghĩa lý thuyết cứng nhắc và sự thiếu linh hoạt của anh ấy.
theorism can be a barrier to innovation in some fields.
Chủ nghĩa lý thuyết có thể là rào cản đối với đổi mới trong một số lĩnh vực.
he adhered to his theorism despite contradictory findings.
Anh ấy vẫn bám vào chủ nghĩa lý thuyết của mình bất chấp các phát hiện mâu thuẫn.
theorism in economics often overlooks human behavior.
Chủ nghĩa lý thuyết trong kinh tế thường bỏ qua hành vi con người.
a balance between theorism and practice is crucial.
Một sự cân bằng giữa chủ nghĩa lý thuyết và thực tiễn là rất quan trọng.
theorism can sometimes overshadow practical application.
Chủ nghĩa lý thuyết đôi khi có thể lấn át ứng dụng thực tiễn.
she challenged the prevailing theorism within the organization.
Cô ấy đã thách thức chủ nghĩa lý thuyết phổ biến trong tổ chức.
his theorism prevented him from seeing the bigger picture.
Chủ nghĩa lý thuyết của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy bức tranh toàn cục.
theorism, while valuable, shouldn't replace observation.
Chủ nghĩa lý thuyết, dù có giá trị, không nên thay thế quan sát.
theorism debate
tranh luận về chủ nghĩa lý luận
theorism's influence
tác động của chủ nghĩa lý luận
applying theorism
ứng dụng chủ nghĩa lý luận
rejecting theorism
phản đối chủ nghĩa lý luận
theorism and practice
chủ nghĩa lý luận và thực tiễn
examining theorism
khảo sát chủ nghĩa lý luận
criticizing theorism
tán thành chủ nghĩa lý luận
theorism's core
lõi của chủ nghĩa lý luận
testing theorism
kiểm tra chủ nghĩa lý luận
understanding theorism
hiểu về chủ nghĩa lý luận
theorism often clashes with empirical evidence in scientific research.
Chủ nghĩa lý thuyết thường xung đột với bằng chứng thực nghiệm trong nghiên cứu khoa học.
his theorism led him to dismiss practical considerations.
Chủ nghĩa lý thuyết của anh ấy khiến anh ấy bỏ qua các yếu tố thực tiễn.
she criticized his rigid theorism and lack of flexibility.
Cô ấy chỉ trích chủ nghĩa lý thuyết cứng nhắc và sự thiếu linh hoạt của anh ấy.
theorism can be a barrier to innovation in some fields.
Chủ nghĩa lý thuyết có thể là rào cản đối với đổi mới trong một số lĩnh vực.
he adhered to his theorism despite contradictory findings.
Anh ấy vẫn bám vào chủ nghĩa lý thuyết của mình bất chấp các phát hiện mâu thuẫn.
theorism in economics often overlooks human behavior.
Chủ nghĩa lý thuyết trong kinh tế thường bỏ qua hành vi con người.
a balance between theorism and practice is crucial.
Một sự cân bằng giữa chủ nghĩa lý thuyết và thực tiễn là rất quan trọng.
theorism can sometimes overshadow practical application.
Chủ nghĩa lý thuyết đôi khi có thể lấn át ứng dụng thực tiễn.
she challenged the prevailing theorism within the organization.
Cô ấy đã thách thức chủ nghĩa lý thuyết phổ biến trong tổ chức.
his theorism prevented him from seeing the bigger picture.
Chủ nghĩa lý thuyết của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nhìn thấy bức tranh toàn cục.
theorism, while valuable, shouldn't replace observation.
Chủ nghĩa lý thuyết, dù có giá trị, không nên thay thế quan sát.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now