| hiện tại phân từ | operationalizing |
| quá khứ phân từ | operationalized |
| thì quá khứ | operationalized |
In this paper, we conceptualize and operationalize relationship bonding tactics of E-Tailor.
Trong bài báo này, chúng tôi khái niệm hóa và thực hiện các chiến thuật liên kết quan hệ của E-Tailor.
the incorporation of advanced transaction processing and configuration management mechanisms as they operationalize unit activity management and design version change.
việc tích hợp các cơ chế xử lý giao dịch và quản lý cấu hình tiên tiến khi chúng hiện thực hóa quản lý hoạt động đơn vị và thay đổi phiên bản thiết kế.
It's important to operationalize the company's mission statement into actionable goals.
Việc cụ thể hóa tuyên bố sứ mệnh của công ty thành các mục tiêu có thể thực hiện là rất quan trọng.
The team needs to operationalize the new marketing strategy to increase sales.
Đội ngũ cần cụ thể hóa chiến lược marketing mới để tăng doanh số.
Managers must operationalize the new policies to ensure compliance with regulations.
Các nhà quản lý phải cụ thể hóa các chính sách mới để đảm bảo tuân thủ các quy định.
It's challenging to operationalize theoretical concepts into practical applications.
Việc cụ thể hóa các khái niệm lý thuyết thành các ứng dụng thực tế là một thách thức.
The team is working to operationalize the feedback received from customers.
Đội ngũ đang làm việc để cụ thể hóa phản hồi từ khách hàng.
It's crucial to operationalize the safety protocols to prevent accidents in the workplace.
Việc cụ thể hóa các giao thức an toàn để ngăn ngừa tai nạn nơi làm việc là rất quan trọng.
The company is looking for ways to operationalize sustainability practices in its operations.
Công ty đang tìm kiếm các cách để cụ thể hóa các hoạt động bền vững trong hoạt động của mình.
Operationalizing the new technology will streamline our processes and improve efficiency.
Việc cụ thể hóa công nghệ mới sẽ hợp lý hóa các quy trình của chúng tôi và cải thiện hiệu quả.
The team needs to operationalize the feedback loop to continuously improve their performance.
Đội ngũ cần cụ thể hóa vòng phản hồi để liên tục cải thiện hiệu suất của họ.
Operationalizing the strategic plan requires clear communication and alignment among team members.
Việc cụ thể hóa kế hoạch chiến lược đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng và sự thống nhất giữa các thành viên trong nhóm.
In this paper, we conceptualize and operationalize relationship bonding tactics of E-Tailor.
Trong bài báo này, chúng tôi khái niệm hóa và thực hiện các chiến thuật liên kết quan hệ của E-Tailor.
the incorporation of advanced transaction processing and configuration management mechanisms as they operationalize unit activity management and design version change.
việc tích hợp các cơ chế xử lý giao dịch và quản lý cấu hình tiên tiến khi chúng hiện thực hóa quản lý hoạt động đơn vị và thay đổi phiên bản thiết kế.
It's important to operationalize the company's mission statement into actionable goals.
Việc cụ thể hóa tuyên bố sứ mệnh của công ty thành các mục tiêu có thể thực hiện là rất quan trọng.
The team needs to operationalize the new marketing strategy to increase sales.
Đội ngũ cần cụ thể hóa chiến lược marketing mới để tăng doanh số.
Managers must operationalize the new policies to ensure compliance with regulations.
Các nhà quản lý phải cụ thể hóa các chính sách mới để đảm bảo tuân thủ các quy định.
It's challenging to operationalize theoretical concepts into practical applications.
Việc cụ thể hóa các khái niệm lý thuyết thành các ứng dụng thực tế là một thách thức.
The team is working to operationalize the feedback received from customers.
Đội ngũ đang làm việc để cụ thể hóa phản hồi từ khách hàng.
It's crucial to operationalize the safety protocols to prevent accidents in the workplace.
Việc cụ thể hóa các giao thức an toàn để ngăn ngừa tai nạn nơi làm việc là rất quan trọng.
The company is looking for ways to operationalize sustainability practices in its operations.
Công ty đang tìm kiếm các cách để cụ thể hóa các hoạt động bền vững trong hoạt động của mình.
Operationalizing the new technology will streamline our processes and improve efficiency.
Việc cụ thể hóa công nghệ mới sẽ hợp lý hóa các quy trình của chúng tôi và cải thiện hiệu quả.
The team needs to operationalize the feedback loop to continuously improve their performance.
Đội ngũ cần cụ thể hóa vòng phản hồi để liên tục cải thiện hiệu suất của họ.
Operationalizing the strategic plan requires clear communication and alignment among team members.
Việc cụ thể hóa kế hoạch chiến lược đòi hỏi sự giao tiếp rõ ràng và sự thống nhất giữa các thành viên trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay