operculum

[Mỹ]/əˈpɜːkjʊləm/
[Anh]/əˈpɝːkjələm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp phủ hoặc nắp, đặc biệt trong các ngữ cảnh giải phẫu; nắp mang ở cá; lớp phủ ở côn trùng; lớp vỏ bao phủ ở động vật thân mềm.
Word Forms
số nhiềuoperculums

Cụm từ & Cách kết hợp

gill operculum

vây mang

operculum removal

tháo bỏ mang cá

operculum structure

cấu trúc mang cá

operculum function

chức năng của mang cá

operculum species

loài mang cá

operculum anatomy

giải phẫu mang cá

operculum morphology

hình thái mang cá

operculum development

sự phát triển của mang cá

operculum position

vị trí của mang cá

operculum opening

khẩu vị mang cá

Câu ví dụ

the fish uses its operculum to breathe efficiently.

cá sử dụng mang để thở hiệu quả.

the operculum protects the gills from debris.

mang bảo vệ mang khỏi các mảnh vụn.

in some species, the operculum can be brightly colored.

ở một số loài, mang có thể có màu sáng.

the operculum plays a crucial role in fish anatomy.

mang đóng vai trò quan trọng trong giải phẫu học của cá.

some fish can close their operculum to protect themselves.

một số loài cá có thể đóng mang để bảo vệ bản thân.

the operculum helps regulate water flow over the gills.

mang giúp điều chỉnh dòng chảy của nước qua mang.

during mating, the operculum may change color.

trong quá trình giao phối, mang có thể thay đổi màu sắc.

fish with a damaged operculum may struggle to survive.

cá có mang bị hư hỏng có thể gặp khó khăn trong việc sống sót.

the operculum is an important feature for identifying fish species.

mang là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng các loài cá.

researchers study the operculum to understand fish evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về mang để hiểu về sự tiến hóa của cá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay