oppositeness

[Mỹ]/əˈpɒzɪtnəs/
[Anh]/əˈpɑːzətnes/

Dịch

n. trạng thái hoặc tính chất đối lập hoặc trái ngược; sự đối lập, sự đối chiếu; một trường hợp đối lập hoặc trái ngược; một cái đối lập
Các dạng của từ
số nhiềuoppositenesses

Câu ví dụ

english sentence

Câu tiếng Anh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay