| số nhiều | oppositionists |
political oppositionist
nhà đối lập chính trị
oppositionist leader
nhà lãnh đạo đối lập
strong oppositionist
nhà đối lập mạnh mẽ
oppositionist group
nhóm đối lập
notable oppositionist
nhà đối lập đáng chú ý
oppositionist movement
phong trào đối lập
oppositionist stance
quan điểm đối lập
oppositionist party
đảng đối lập
fierce oppositionist
nhà đối lập mạnh tay
oppositionist strategy
chiến lược đối lập
the oppositionist raised concerns about the new policy.
người đối lập đã bày tỏ những lo ngại về chính sách mới.
many oppositionists protested against the government's decision.
nhiều người đối lập đã biểu tình phản đối quyết định của chính phủ.
as an oppositionist, she voiced her opinions in public forums.
với tư cách là một người đối lập, cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình trong các diễn đàn công cộng.
the oppositionist party gained significant support in the election.
đảng đối lập đã giành được sự ủng hộ đáng kể trong cuộc bầu cử.
oppositionists often face challenges in their political careers.
những người đối lập thường phải đối mặt với những thách thức trong sự nghiệp chính trị của họ.
he was labeled an oppositionist for his controversial views.
anh ta bị gắn mác là người đối lập vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
the government tried to silence the oppositionists through censorship.
chính phủ đã cố gắng bịt miệng những người đối lập thông qua kiểm duyệt.
being an oppositionist requires courage and resilience.
việc trở thành một người đối lập đòi hỏi sự can đảm và kiên cường.
oppositionists often collaborate to challenge the ruling party.
những người đối lập thường hợp tác để thách thức đảng cầm quyền.
the oppositionist's speech inspired many young activists.
bài phát biểu của người đối lập đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
political oppositionist
nhà đối lập chính trị
oppositionist leader
nhà lãnh đạo đối lập
strong oppositionist
nhà đối lập mạnh mẽ
oppositionist group
nhóm đối lập
notable oppositionist
nhà đối lập đáng chú ý
oppositionist movement
phong trào đối lập
oppositionist stance
quan điểm đối lập
oppositionist party
đảng đối lập
fierce oppositionist
nhà đối lập mạnh tay
oppositionist strategy
chiến lược đối lập
the oppositionist raised concerns about the new policy.
người đối lập đã bày tỏ những lo ngại về chính sách mới.
many oppositionists protested against the government's decision.
nhiều người đối lập đã biểu tình phản đối quyết định của chính phủ.
as an oppositionist, she voiced her opinions in public forums.
với tư cách là một người đối lập, cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình trong các diễn đàn công cộng.
the oppositionist party gained significant support in the election.
đảng đối lập đã giành được sự ủng hộ đáng kể trong cuộc bầu cử.
oppositionists often face challenges in their political careers.
những người đối lập thường phải đối mặt với những thách thức trong sự nghiệp chính trị của họ.
he was labeled an oppositionist for his controversial views.
anh ta bị gắn mác là người đối lập vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
the government tried to silence the oppositionists through censorship.
chính phủ đã cố gắng bịt miệng những người đối lập thông qua kiểm duyệt.
being an oppositionist requires courage and resilience.
việc trở thành một người đối lập đòi hỏi sự can đảm và kiên cường.
oppositionists often collaborate to challenge the ruling party.
những người đối lập thường hợp tác để thách thức đảng cầm quyền.
the oppositionist's speech inspired many young activists.
bài phát biểu của người đối lập đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now