orality plays a crucial role in cultural preservation.
Truyền khẩu nói truyền đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa.
the study of orality reveals insights into ancient traditions.
Nghiên cứu về truyền khẩu nói truyền cho thấy những hiểu biết sâu sắc về các truyền thống cổ đại.
orality is essential for storytelling in many communities.
Truyền khẩu nói truyền rất cần thiết cho kể chuyện trong nhiều cộng đồng.
the transition from orality to literacy changed communication.
Sự chuyển đổi từ truyền khẩu nói truyền sang văn tự đã thay đổi cách giao tiếp.
orality often influences the way history is recorded.
Truyền khẩu nói truyền thường ảnh hưởng đến cách ghi lại lịch sử.
in some cultures, orality is more valued than written texts.
Ở một số nền văn hóa, truyền khẩu nói truyền được đánh giá cao hơn văn bản viết.
orality fosters a sense of community among speakers.
Truyền khẩu nói truyền thúc đẩy cảm giác cộng đồng giữa những người nói.
orality can be seen in folk tales and oral histories.
Truyền khẩu nói truyền có thể được nhìn thấy trong truyện dân gian và lịch sử truyền khẩu.
many scholars study orality to understand communication patterns.
Nhiều học giả nghiên cứu về truyền khẩu nói truyền để hiểu các mô hình giao tiếp.
orality is a key feature of many indigenous languages.
Truyền khẩu nói truyền là một đặc điểm quan trọng của nhiều ngôn ngữ bản địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay