living organicisms
sinh vật sống
organicisms diversity
đa dạng của sinh vật
microbial organicisms
sinh vật vi sinh vật
organicisms interaction
sự tương tác của sinh vật
organicisms classification
phân loại sinh vật
organicisms evolution
sự tiến hóa của sinh vật
organicisms habitat
môi trường sống của sinh vật
aquatic organicisms
sinh vật thủy sinh
organicisms research
nghiên cứu về sinh vật
organicisms ecosystem
hệ sinh thái của sinh vật
organicisms play a crucial role in maintaining ecological balance.
các sinh vật sống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
scientists study organicisms to understand biodiversity.
các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống để hiểu về đa dạng sinh học.
organicisms can adapt to various environmental changes.
các sinh vật sống có thể thích nghi với nhiều thay đổi về môi trường.
many organicisms rely on symbiotic relationships for survival.
nhiều sinh vật sống dựa vào các mối quan hệ cộng sinh để tồn tại.
organicisms contribute to the nutrient cycle in ecosystems.
các sinh vật sống đóng góp vào chu trình dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.
understanding organicisms helps in conservation efforts.
hiểu biết về các sinh vật sống giúp các nỗ lực bảo tồn.
organicisms exhibit a wide range of adaptations.
các sinh vật sống thể hiện một loạt các sự thích nghi rộng lớn.
research on organicisms can lead to medical advancements.
nghiên cứu về các sinh vật sống có thể dẫn đến những tiến bộ y tế.
organicisms interact with their environment in complex ways.
các sinh vật sống tương tác với môi trường của chúng theo những cách phức tạp.
various organicisms are essential for soil health.
nhiều sinh vật sống rất cần thiết cho sức khỏe của đất.
living organicisms
sinh vật sống
organicisms diversity
đa dạng của sinh vật
microbial organicisms
sinh vật vi sinh vật
organicisms interaction
sự tương tác của sinh vật
organicisms classification
phân loại sinh vật
organicisms evolution
sự tiến hóa của sinh vật
organicisms habitat
môi trường sống của sinh vật
aquatic organicisms
sinh vật thủy sinh
organicisms research
nghiên cứu về sinh vật
organicisms ecosystem
hệ sinh thái của sinh vật
organicisms play a crucial role in maintaining ecological balance.
các sinh vật sống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
scientists study organicisms to understand biodiversity.
các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống để hiểu về đa dạng sinh học.
organicisms can adapt to various environmental changes.
các sinh vật sống có thể thích nghi với nhiều thay đổi về môi trường.
many organicisms rely on symbiotic relationships for survival.
nhiều sinh vật sống dựa vào các mối quan hệ cộng sinh để tồn tại.
organicisms contribute to the nutrient cycle in ecosystems.
các sinh vật sống đóng góp vào chu trình dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.
understanding organicisms helps in conservation efforts.
hiểu biết về các sinh vật sống giúp các nỗ lực bảo tồn.
organicisms exhibit a wide range of adaptations.
các sinh vật sống thể hiện một loạt các sự thích nghi rộng lớn.
research on organicisms can lead to medical advancements.
nghiên cứu về các sinh vật sống có thể dẫn đến những tiến bộ y tế.
organicisms interact with their environment in complex ways.
các sinh vật sống tương tác với môi trường của chúng theo những cách phức tạp.
various organicisms are essential for soil health.
nhiều sinh vật sống rất cần thiết cho sức khỏe của đất.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now