orientable

[Mỹ]/[ˈɔːrɪən(tə)bl̩]/
[Anh]/[ˈɔːrɪən(tə)bl̩]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có thể định hướng; có thể xoay hoặc hướng về; Liên quan đến hoặc thể hiện định hướng; Địa chất: Thể hiện sự phân lớp hoặc đường nét.

Cụm từ & Cách kết hợp

orientable surface

Mặt định hướng được

highly orientable

Rất định hướng được

orientable polymer

Chất dẻo định hướng được

be orientable

Là định hướng được

orientable domains

Phạm vi định hướng được

making orientable

Làm cho định hướng được

structurally orientable

Định hướng được về cấu trúc

orientable material

Vật liệu định hướng được

is orientable

Là định hướng được

Câu ví dụ

the surface was highly orientable, allowing for easy manipulation.

Bề mặt có tính định hướng cao, cho phép dễ dàng thao tác.

is the material inherently orientable, or does it require special treatment?

Vật liệu có tính định hướng bẩm sinh hay cần xử lý đặc biệt?

the polymer chains were orientable during the extrusion process.

Các chuỗi polymer có thể định hướng trong quá trình ép phun.

we need to determine if the film is orientable in multiple directions.

Chúng ta cần xác định xem màng có thể định hướng theo nhiều hướng hay không.

the orientable domains within the composite enhanced its strength.

Các miền định hướng trong composite đã làm tăng cường độ của nó.

the process induced a highly orientable microstructure in the alloy.

Quy trình đã tạo ra cấu trúc vi mô có tính định hướng cao trong hợp kim.

the orientable nature of the fibers contributed to the material's anisotropy.

Tính chất định hướng của các sợi đã góp phần vào tính bất đẳng hướng của vật liệu.

the goal was to create a strongly orientable ceramic for high-performance applications.

Mục tiêu là tạo ra một gốm có tính định hướng mạnh cho các ứng dụng高性能.

the sample exhibited a degree of orientable behavior under applied stress.

Mẫu thể hiện một mức độ hành vi định hướng dưới ứng suất được áp dụng.

understanding the orientable properties is crucial for optimizing the manufacturing process.

Hiểu rõ các tính chất định hướng là rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

the orientable structure of the liquid crystal display ensured optimal viewing angles.

Cấu trúc định hướng của màn hình tinh thể lỏng đảm bảo góc nhìn tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay