| số nhiều | orienteers |
orienteer course
khóa học định hướng
orienteer event
sự kiện định hướng
orienteer map
bản đồ định hướng
orienteer competition
cuộc thi định hướng
orienteer skills
kỹ năng định hướng
orienteer team
đội định hướng
orienteer training
đào tạo định hướng
orienteer race
đua định hướng
orienteer technique
kỹ thuật định hướng
orienteer navigation
điều hướng định hướng
he loves to orienteer in the mountains.
anh ấy thích đi định hướng trong núi.
she is an experienced orienteer.
cô ấy là một người định hướng có kinh nghiệm.
we plan to orienteer this weekend.
chúng tôi dự định đi định hướng vào cuối tuần này.
orienteering requires good navigation skills.
định hướng đòi hỏi kỹ năng điều hướng tốt.
he joined the local orienteering club.
anh ấy đã tham gia câu lạc bộ định hướng địa phương.
orienteering can be a fun family activity.
định hướng có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
they will orienteer through the forest.
họ sẽ đi định hướng xuyên qua rừng.
she trained hard to become a better orienteer.
cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người định hướng giỏi hơn.
orienteering maps are specially designed for navigation.
bản đồ định hướng được thiết kế đặc biệt để điều hướng.
he participated in the national orienteering championship.
anh ấy đã tham gia giải vô địch quốc gia về định hướng.
orienteer course
khóa học định hướng
orienteer event
sự kiện định hướng
orienteer map
bản đồ định hướng
orienteer competition
cuộc thi định hướng
orienteer skills
kỹ năng định hướng
orienteer team
đội định hướng
orienteer training
đào tạo định hướng
orienteer race
đua định hướng
orienteer technique
kỹ thuật định hướng
orienteer navigation
điều hướng định hướng
he loves to orienteer in the mountains.
anh ấy thích đi định hướng trong núi.
she is an experienced orienteer.
cô ấy là một người định hướng có kinh nghiệm.
we plan to orienteer this weekend.
chúng tôi dự định đi định hướng vào cuối tuần này.
orienteering requires good navigation skills.
định hướng đòi hỏi kỹ năng điều hướng tốt.
he joined the local orienteering club.
anh ấy đã tham gia câu lạc bộ định hướng địa phương.
orienteering can be a fun family activity.
định hướng có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
they will orienteer through the forest.
họ sẽ đi định hướng xuyên qua rừng.
she trained hard to become a better orienteer.
cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một người định hướng giỏi hơn.
orienteering maps are specially designed for navigation.
bản đồ định hướng được thiết kế đặc biệt để điều hướng.
he participated in the national orienteering championship.
anh ấy đã tham gia giải vô địch quốc gia về định hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay