orienteering

[US]/ˌɔːrɪen'tɪərɪŋ/
[UK]/ˌɔrɪən'tɪrərɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. một môn thể thao cạnh tranh trong đó người tham gia điều hướng qua địa hình không quen thuộc bằng cách đi bộ, sử dụng bản đồ và la bàn để tìm các điểm kiểm tra.

Example Sentences

Orienteering is a fun outdoor activity that involves navigating through a series of checkpoints using a map and compass.

Định hướng là một hoạt động ngoài trời thú vị liên quan đến việc điều hướng qua một loạt các điểm kiểm tra bằng bản đồ và la bàn.

Participants in orienteering races need to have good map-reading skills and a strong sense of direction.

Những người tham gia các cuộc đua định hướng cần có kỹ năng đọc bản đồ tốt và định hướng tốt.

Orienteering can be a challenging sport that tests both physical fitness and mental agility.

Định hướng có thể là một môn thể thao đầy thử thách, đòi hỏi cả thể lực và sự nhanh nhẹn tinh thần.

Many schools and youth organizations offer orienteering programs as a way to teach navigation skills and promote outdoor recreation.

Nhiều trường học và tổ chức thanh niên cung cấp các chương trình định hướng như một cách để dạy kỹ năng điều hướng và thúc đẩy các hoạt động giải trí ngoài trời.

Orienteering events are held in various terrains such as forests, parks, and urban areas.

Các sự kiện định hướng được tổ chức ở nhiều loại địa hình khác nhau như rừng, công viên và khu vực đô thị.

Successful orienteering requires a combination of speed, strategy, and navigational accuracy.

Định hướng thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa tốc độ, chiến lược và độ chính xác về điều hướng.

Orienteering enthusiasts often enjoy the challenge of finding the most efficient route between checkpoints.

Những người yêu thích định hướng thường thích thú với thử thách tìm ra tuyến đường hiệu quả nhất giữa các điểm kiểm tra.

In orienteering, competitors must rely on their map-reading skills rather than following a set course or trail.

Trong định hướng, người thi đấu phải dựa vào kỹ năng đọc bản đồ của họ hơn là đi theo một tuyến đường hoặc con đường đã định.

Some orienteering events involve night navigation, adding an extra level of challenge for participants.

Một số sự kiện định hướng bao gồm điều hướng ban đêm, thêm một cấp độ thử thách khác cho người tham gia.

Orienteering is a great way to explore nature, improve fitness, and develop problem-solving skills.

Định hướng là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên, cải thiện thể lực và phát triển các kỹ năng giải quyết vấn đề.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now