oriole

[Mỹ]/ˈɔːr.i.oʊl/
[Anh]/ˈɔr.i.oʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim nổi tiếng với màu vàng sáng; một loài chim nhỏ thuộc họ Icteridae, thường được gọi là chim hoàng yến.
Các dạng của từ
số nhiềuorioles

Cụm từ & Cách kết hợp

oriole song

bài hát của họa mi

oriole nest

tổ họa mi

oriole call

tiếng gọi của họa mi

oriole species

loài họa mi

oriole migration

di cư của họa mi

oriole habitat

môi trường sống của họa mi

oriole feeding

họa mi cho ăn

oriole behavior

hành vi của họa mi

oriole population

dân số họa mi

oriole plumage

lông của họa mi

Câu ví dụ

the oriole sings beautifully in the morning.

chim hoàng yến hót rất hay vào buổi sáng.

we spotted an oriole in the garden yesterday.

chúng tôi đã nhìn thấy một chim hoàng yến trong vườn vào ngày hôm qua.

the oriole is known for its vibrant colors.

chim hoàng yến nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

orioles often build their nests in trees.

chim hoàng yến thường làm tổ trên cây.

listening to the oriole's song is very relaxing.

nghe chim hoàng yến hót rất thư giãn.

many people enjoy watching orioles during spring.

rất nhiều người thích ngắm chim hoàng yến vào mùa xuân.

the oriole feeds on fruits and insects.

chim hoàng yến ăn quả và côn trùng.

in folklore, the oriole symbolizes happiness.

trong dân gian, chim hoàng yến tượng trưng cho hạnh phúc.

we took a photo of the oriole perched on a branch.

chúng tôi đã chụp một bức ảnh về chim hoàng yến đậu trên một nhánh cây.

the oriole's bright yellow feathers are stunning.

lông vàng tươi của chim hoàng yến thật tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay