oromo

[Mỹ]/əˈrəʊməʊ/
[Anh]/əˈroʊmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc sống ở miền nam Ethiopia và các khu vực lân cận; ngôn ngữ Afro-Asiatic được nói bởi người Oromo
Các dạng của từ
số nhiềuoromos

Cụm từ & Cách kết hợp

oromo language

ngôn ngữ Oromo

oromo culture

văn hóa Oromo

oromo people

nhân dân Oromo

oromo music

âm nhạc Oromo

oromo community

cộng đồng Oromo

oromo traditions

truyền thống Oromo

oromo history

lịch sử Oromo

oromo festivals

các lễ hội Oromo

oromo identity

danh tính Oromo

oromo art

nghệ thuật Oromo

Câu ví dụ

oromo is a widely spoken language in ethiopia.

tiếng Oromo là một ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi ở Ethiopia.

the oromo people have a rich cultural heritage.

những người Oromo có một di sản văn hóa phong phú.

learning oromo can open doors to understanding ethiopian culture.

học tiếng Oromo có thể mở ra cánh cửa để hiểu văn hóa Ethiopia.

many oromo speakers are proud of their language.

nhiều người nói tiếng Oromo tự hào về ngôn ngữ của họ.

oromo music is an important part of their traditions.

âm nhạc Oromo là một phần quan trọng trong truyền thống của họ.

the oromo community celebrates various festivals throughout the year.

cộng đồng Oromo tổ chức các lễ hội khác nhau trong suốt cả năm.

oromo cuisine features unique dishes and flavors.

ẩm thực Oromo có các món ăn và hương vị độc đáo.

many children in ethiopia learn oromo as their first language.

nhiều trẻ em ở Ethiopia học tiếng Oromo như ngôn ngữ đầu tiên của chúng.

oromo literature has a long and rich history.

văn học Oromo có một lịch sử lâu đời và phong phú.

the oromo language is part of the cushitic branch of the afro-asiatic family.

ngôn ngữ Oromo là một phần của nhánh Cushitic thuộc gia đình Afro-Asiatic.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay