widespread oscitance
Việt Nam dịch thuật
the frequent oscitances during the lecture indicated the audience's boredom.
Việc nháy mắt thường xuyên trong buổi giảng dạy cho thấy khán giả cảm thấy nhàm chán.
excessive oscitances can sometimes be a sign of underlying health issues.
Việc nháy mắt quá mức đôi khi là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
morning oscitances are perfectly normal and help wake up the body.
Việc nháy mắt vào buổi sáng là hoàn toàn bình thường và giúp đánh thức cơ thể.
the involuntary oscitances continued despite her efforts to suppress them.
Việc nháy mắt không tự chủ vẫn tiếp diễn bất chấp nỗ lực của cô ấy để kiềm chế.
uncontrollable oscitances disrupted the quiet atmosphere of the library.
Việc nháy mắt không thể kiểm soát đã làm gián đoạn bầu không khí yên tĩnh trong thư viện.
her oscitances during the meeting were politely disguised as coughing.
Việc nháy mắt của cô ấy trong cuộc họp được che giấu lịch sự như là ho.
the oscitances caused by the stuffy room made everyone feel drowsy.
Việc nháy mắt do phòng đầy khí gây ra khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.
stretching and oscitances often accompany each other upon waking.
Việc giãn cơ và nháy mắt thường đi kèm với nhau khi thức dậy.
contagious oscitances spread quickly through the classroom.
Việc nháy mắt lây lan lan rộng nhanh chóng trong lớp học.
late-night study sessions triggered repeated oscitances and fatigue.
Các buổi học vào ban đêm gây ra việc nháy mắt lặp đi lặp lại và mệt mỏi.
persistent oscitances may require medical evaluation if they become severe.
Việc nháy mắt kéo dài có thể cần được đánh giá y tế nếu trở nên nghiêm trọng.
afternoon oscitances are common after a heavy lunch.
Việc nháy mắt vào buổi chiều là phổ biến sau bữa trưa nặng.
the speaker noticed several oscitances in the audience and adjusted his delivery.
Người nói nhận thấy nhiều lần nháy mắt trong khán giả và điều chỉnh cách trình bày của mình.
her oscitances betrayed her true feelings of disinterest in the conversation.
Việc nháy mắt của cô ấy đã phơi bày cảm giác không quan tâm thực sự của cô ấy đối với cuộc trò chuyện.
widespread oscitance
Việt Nam dịch thuật
the frequent oscitances during the lecture indicated the audience's boredom.
Việc nháy mắt thường xuyên trong buổi giảng dạy cho thấy khán giả cảm thấy nhàm chán.
excessive oscitances can sometimes be a sign of underlying health issues.
Việc nháy mắt quá mức đôi khi là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
morning oscitances are perfectly normal and help wake up the body.
Việc nháy mắt vào buổi sáng là hoàn toàn bình thường và giúp đánh thức cơ thể.
the involuntary oscitances continued despite her efforts to suppress them.
Việc nháy mắt không tự chủ vẫn tiếp diễn bất chấp nỗ lực của cô ấy để kiềm chế.
uncontrollable oscitances disrupted the quiet atmosphere of the library.
Việc nháy mắt không thể kiểm soát đã làm gián đoạn bầu không khí yên tĩnh trong thư viện.
her oscitances during the meeting were politely disguised as coughing.
Việc nháy mắt của cô ấy trong cuộc họp được che giấu lịch sự như là ho.
the oscitances caused by the stuffy room made everyone feel drowsy.
Việc nháy mắt do phòng đầy khí gây ra khiến mọi người cảm thấy buồn ngủ.
stretching and oscitances often accompany each other upon waking.
Việc giãn cơ và nháy mắt thường đi kèm với nhau khi thức dậy.
contagious oscitances spread quickly through the classroom.
Việc nháy mắt lây lan lan rộng nhanh chóng trong lớp học.
late-night study sessions triggered repeated oscitances and fatigue.
Các buổi học vào ban đêm gây ra việc nháy mắt lặp đi lặp lại và mệt mỏi.
persistent oscitances may require medical evaluation if they become severe.
Việc nháy mắt kéo dài có thể cần được đánh giá y tế nếu trở nên nghiêm trọng.
afternoon oscitances are common after a heavy lunch.
Việc nháy mắt vào buổi chiều là phổ biến sau bữa trưa nặng.
the speaker noticed several oscitances in the audience and adjusted his delivery.
Người nói nhận thấy nhiều lần nháy mắt trong khán giả và điều chỉnh cách trình bày của mình.
her oscitances betrayed her true feelings of disinterest in the conversation.
Việc nháy mắt của cô ấy đã phơi bày cảm giác không quan tâm thực sự của cô ấy đối với cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay