ossetians

[Mỹ]/ɒˈsɛtɪən/
[Anh]/ɑˈsɛʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của một dân tộc sống ở khu vực Kavkaz; ngôn ngữ của người Ossetian
adj. liên quan đến người Ossetian hoặc ngôn ngữ của họ; thuộc về ngôn ngữ Ossetian

Cụm từ & Cách kết hợp

ossetian language

ngôn ngữ Ossetian

ossetian culture

văn hóa Ossetian

ossetian people

nhân dân Ossetian

ossetian cuisine

ẩm thực Ossetian

ossetian traditions

truyền thống Ossetian

ossetian history

lịch sử Ossetian

ossetian music

âm nhạc Ossetian

ossetian dance

nhảy múa Ossetian

ossetian art

nghệ thuật Ossetian

ossetian folklore

truyền thuyết dân gian Ossetian

Câu ví dụ

the ossetian language is unique in its structure.

ngôn ngữ ossetian là duy nhất về cấu trúc.

many ossetian traditions are still practiced today.

nhiều truyền thống ossetian vẫn còn được thực hành ngày nay.

ossetian cuisine features delicious meat dishes.

ẩm thực ossetian có các món ăn thịt ngon.

the ossetian people have a rich cultural heritage.

nhân dân ossetian có một di sản văn hóa phong phú.

ossetian folklore includes many fascinating stories.

truyền thuyết dân gian ossetian bao gồm nhiều câu chuyện hấp dẫn.

learning the ossetian language can be challenging.

học ngôn ngữ ossetian có thể là một thử thách.

ossetian music often features traditional instruments.

âm nhạc ossetian thường có các nhạc cụ truyền thống.

the ossetian flag has distinct colors and symbols.

lá cờ ossetian có các màu sắc và biểu tượng riêng biệt.

ossetian literature reflects the history of the region.

văn học ossetian phản ánh lịch sử của khu vực.

many ossetian people live in russia and georgia.

nhiều người ossetian sống ở nga và georgia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay