osteoid tissue
mô cốt mồi
osteoid matrix
bảng chất cốt mồi
osteoid formation
sự hình thành mô cốt mồi
osteoid cells
tế bào mô cốt mồi
osteoid type
loại mô cốt mồi
osteoid density
độ đậm đặc của mô cốt mồi
osteoid structure
cấu trúc mô cốt mồi
osteoid growth
sự phát triển của mô cốt mồi
osteoid mineralization
quá trình khoáng hóa mô cốt mồi
osteoid production
sản xuất mô cốt mồi
the osteoid matrix is essential for bone formation.
ma trận osteoid rất cần thiết cho sự hình thành xương.
researchers study osteoid to understand bone diseases.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về osteoid để hiểu các bệnh về xương.
osteoid production increases during the healing process.
sản xuất osteoid tăng lên trong quá trình lành vết thương.
deficiencies in osteoid can lead to skeletal disorders.
thiếu hụt osteoid có thể dẫn đến các rối loạn xương.
osteoid is primarily composed of collagen fibers.
osteoid chủ yếu được tạo thành từ các sợi collagen.
the presence of osteoid indicates active bone remodeling.
sự hiện diện của osteoid cho thấy sự tái tạo xương tích cực.
histological examination reveals osteoid in bone samples.
khám xét mô bệnh học cho thấy sự hiện diện của osteoid trong các mẫu xương.
osteoid plays a crucial role in mineralization of bones.
osteoid đóng vai trò quan trọng trong quá trình khoáng hóa xương.
increased osteoid thickness can indicate certain pathologies.
độ dày osteoid tăng lên có thể cho thấy một số bệnh lý.
osteoid formation is a key factor in osteoporosis research.
sự hình thành osteoid là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu về loãng xương.
osteoid tissue
mô cốt mồi
osteoid matrix
bảng chất cốt mồi
osteoid formation
sự hình thành mô cốt mồi
osteoid cells
tế bào mô cốt mồi
osteoid type
loại mô cốt mồi
osteoid density
độ đậm đặc của mô cốt mồi
osteoid structure
cấu trúc mô cốt mồi
osteoid growth
sự phát triển của mô cốt mồi
osteoid mineralization
quá trình khoáng hóa mô cốt mồi
osteoid production
sản xuất mô cốt mồi
the osteoid matrix is essential for bone formation.
ma trận osteoid rất cần thiết cho sự hình thành xương.
researchers study osteoid to understand bone diseases.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về osteoid để hiểu các bệnh về xương.
osteoid production increases during the healing process.
sản xuất osteoid tăng lên trong quá trình lành vết thương.
deficiencies in osteoid can lead to skeletal disorders.
thiếu hụt osteoid có thể dẫn đến các rối loạn xương.
osteoid is primarily composed of collagen fibers.
osteoid chủ yếu được tạo thành từ các sợi collagen.
the presence of osteoid indicates active bone remodeling.
sự hiện diện của osteoid cho thấy sự tái tạo xương tích cực.
histological examination reveals osteoid in bone samples.
khám xét mô bệnh học cho thấy sự hiện diện của osteoid trong các mẫu xương.
osteoid plays a crucial role in mineralization of bones.
osteoid đóng vai trò quan trọng trong quá trình khoáng hóa xương.
increased osteoid thickness can indicate certain pathologies.
độ dày osteoid tăng lên có thể cho thấy một số bệnh lý.
osteoid formation is a key factor in osteoporosis research.
sự hình thành osteoid là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu về loãng xương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay