ostia

[Mỹ]/[ˈɒstʃə]/
[Anh]/[ˈɒstʃə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cảng cổ của La Mã; (lịch sử) một cửa sông hoặc lối ra, đặc biệt là của một con sông

Cụm từ & Cách kết hợp

ostia antica

ostia antica

visiting ostia

visiting ostia

near ostia

near ostia

ostia lido

ostia lido

ostia beach

ostia beach

ostia's ruins

ostia's ruins

explore ostia

explore ostia

ostia airport

ostia airport

stay in ostia

stay in ostia

ostia town

ostia town

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay