ostomotic

[Mỹ]//ˌɒstəˈmɒtɪk//
[Anh]//ˌɑːstəˈmɑːtɪk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

ostomotic care

ostomotic procedure

ostomotic surgery

ostomotic patient

ostomotic complication

ostomotic management

ostomotic site

post-ostomotic

ostomotic rehabilitation

pre-ostomotic

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay