stomal

[Mỹ]/ˈstəʊməl/
[Anh]/ˈstoʊməl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như một lỗ khép; có một lỗ nhỏ hoặc cấu trúc giống như miệng.

Cụm từ & Cách kết hợp

stomal hernia

thoát vị hậu môn

stomal stenosis

hẹp hậu môn

stomal care

chăm sóc hậu môn

stomal obstruction

ứ đọng hậu môn

stomal prolapse

sa sút hậu môn

stomal retraction

hồi tụ hậu môn

stomal infection

nhiễm trùng hậu môn

post stomal surgery

sau phẫu thuật hậu môn

stomal complication

biến chứng hậu môn

stomal necrosis

hoại tử hậu môn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay