otherworlds

[US]/ˈʌðəˌwɜːldz/
[UK]/ˈʌðərˌwɜrldz/

Translation

adj. liên quan đến thế giới bên kia hoặc cõi chết; thuộc về những thế giới tưởng tượng hoặc huyền bí.

Phrases & Collocations

otherworlds collide

các thế giới khác va chạm

exploring otherworlds

khám phá các thế giới khác

otherworlds await

các thế giới khác đang chờ đợi

otherworlds beyond

các thế giới khác vượt ra ngoài

otherworlds revealed

các thế giới khác được tiết lộ

otherworlds exist

các thế giới khác tồn tại

journey to otherworlds

hành trình đến các thế giới khác

otherworlds explored

các thế giới khác được khám phá

otherworlds connected

các thế giới khác được kết nối

otherworlds imagined

các thế giới khác được tưởng tượng

Example Sentences

many stories take place in otherworlds filled with magic.

Nhiều câu chuyện diễn ra ở các thế giới khác đầy ma thuật.

exploring otherworlds can inspire creativity and imagination.

Khám phá các thế giới khác có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo và trí tưởng tượng.

in otherworlds, the rules of physics may not apply.

Ở các thế giới khác, các quy tắc vật lý có thể không áp dụng.

characters often face challenges in otherworlds that test their strength.

Các nhân vật thường phải đối mặt với những thử thách ở các thế giới khác đòi hỏi sức mạnh của họ.

otherworlds can serve as a backdrop for epic adventures.

Các thế giới khác có thể đóng vai trò là bối cảnh cho những cuộc phiêu lưu hoành tráng.

many games allow players to explore otherworlds.

Nhiều trò chơi cho phép người chơi khám phá các thế giới khác.

otherworlds often feature unique creatures and landscapes.

Các thế giới khác thường có những sinh vật và cảnh quan độc đáo.

books about otherworlds can transport readers to different realms.

Những cuốn sách về các thế giới khác có thể đưa độc giả đến những thế giới khác nhau.

artists often depict scenes from otherworlds in their work.

Các nghệ sĩ thường mô tả các cảnh từ các thế giới khác trong tác phẩm của họ.

otherworlds can reflect our deepest fears and desires.

Các thế giới khác có thể phản ánh những nỗi sợ hãi và mong muốn sâu sắc nhất của chúng ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now