ottars

[Mỹ]/ˈɒtəz/
[Anh]/ˈɑːtərz/

Dịch

n.dầu hoa; dầu hoa hồng

Cụm từ & Cách kết hợp

ottars in action

ottars đang hành động

ottars for sale

ottars để bán

ottars on display

ottars đang trưng bày

ottars at work

ottars đang làm việc

ottars in use

ottars đang được sử dụng

ottars available now

ottars có sẵn ngay bây giờ

ottars in demand

ottars được ưa chuộng

ottars on board

ottars trên tàu

ottars for everyone

ottars cho tất cả mọi người

ottars in stock

ottars có trong kho

Câu ví dụ

ottars are known for their playful nature.

các hải cầu được biết đến với bản chất tinh nghịch của chúng.

many people love watching ottars at the zoo.

rất nhiều người thích xem hải cầu tại sở thú.

ottars use tools to crack open shellfish.

các hải cầu sử dụng công cụ để phá vỡ các loại hải sản có vỏ.

in the wild, ottars often hunt in groups.

ở ngoài tự nhiên, hải cầu thường săn mồi theo nhóm.

ottars have thick fur to keep them warm in cold water.

hải cầu có bộ lông dày để giữ ấm trong nước lạnh.

seeing ottars slide down the rocks is entertaining.

xem hải cầu trượt xuống các tảng đá rất thú vị.

ottars communicate with each other through vocalizations.

hải cầu giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.

conservation efforts are crucial for protecting ottars.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ hải cầu.

ottars are often seen floating on their backs.

thường thấy hải cầu nổi trên lưng.

learning about ottars can inspire wildlife conservation.

tìm hiểu về hải cầu có thể truyền cảm hứng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay