outcoming event
sự kiện sắp tới
outcoming message
thông báo sắp tới
outcoming report
báo cáo sắp tới
outcoming call
cuộc gọi sắp tới
outcoming project
dự án sắp tới
outcoming schedule
lịch trình sắp tới
outcoming deadline
thời hạn sắp tới
outcoming product
sản phẩm sắp tới
outcoming news
tin tức sắp tới
outcoming updates
cập nhật sắp tới
her outcoming personality makes her very approachable.
tính cách cởi mở của cô ấy khiến cô ấy rất dễ tiếp cận.
the outcoming event attracted many participants.
sự kiện sắp tới đã thu hút nhiều người tham gia.
he has an outcoming nature that draws people to him.
anh ấy có một bản chất cởi mở khiến mọi người bị thu hút.
the outcoming trends in fashion are quite interesting this season.
những xu hướng thời trang mới nổi trong mùa này khá thú vị.
her outcoming attitude helped her make new friends quickly.
thái độ cởi mở của cô ấy giúp cô ấy kết bạn nhanh chóng.
the outcoming schedule for the project is very tight.
lịch trình sắp tới của dự án rất gấp rút.
we are looking forward to the outcoming changes in the company.
chúng tôi mong chờ những thay đổi sắp tới trong công ty.
his outcoming remarks during the meeting were well received.
những nhận xét của anh ấy trong cuộc họp được đón nhận nồng nhiệt.
the outcoming results of the survey will be published next week.
kết quả khảo sát sắp tới sẽ được công bố vào tuần tới.
her outcoming spirit is infectious and motivates others.
tinh thần cởi mở của cô ấy rất lây lan và truyền cảm hứng cho người khác.
outcoming event
sự kiện sắp tới
outcoming message
thông báo sắp tới
outcoming report
báo cáo sắp tới
outcoming call
cuộc gọi sắp tới
outcoming project
dự án sắp tới
outcoming schedule
lịch trình sắp tới
outcoming deadline
thời hạn sắp tới
outcoming product
sản phẩm sắp tới
outcoming news
tin tức sắp tới
outcoming updates
cập nhật sắp tới
her outcoming personality makes her very approachable.
tính cách cởi mở của cô ấy khiến cô ấy rất dễ tiếp cận.
the outcoming event attracted many participants.
sự kiện sắp tới đã thu hút nhiều người tham gia.
he has an outcoming nature that draws people to him.
anh ấy có một bản chất cởi mở khiến mọi người bị thu hút.
the outcoming trends in fashion are quite interesting this season.
những xu hướng thời trang mới nổi trong mùa này khá thú vị.
her outcoming attitude helped her make new friends quickly.
thái độ cởi mở của cô ấy giúp cô ấy kết bạn nhanh chóng.
the outcoming schedule for the project is very tight.
lịch trình sắp tới của dự án rất gấp rút.
we are looking forward to the outcoming changes in the company.
chúng tôi mong chờ những thay đổi sắp tới trong công ty.
his outcoming remarks during the meeting were well received.
những nhận xét của anh ấy trong cuộc họp được đón nhận nồng nhiệt.
the outcoming results of the survey will be published next week.
kết quả khảo sát sắp tới sẽ được công bố vào tuần tới.
her outcoming spirit is infectious and motivates others.
tinh thần cởi mở của cô ấy rất lây lan và truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay