| số nhiều | outgroups |
outgroup bias
thiên kiến nhóm ngoài
outgroup identity
nhận dạng nhóm ngoài
outgroup member
thành viên nhóm ngoài
outgroup status
trạng thái nhóm ngoài
outgroup perception
nhận thức về nhóm ngoài
outgroup favoritism
ưu ái nhóm ngoài
outgroup interaction
tương tác nhóm ngoài
outgroup dynamics
động lực học nhóm ngoài
outgroup conflict
xung đột nhóm ngoài
outgroup inclusion
tiêu thụ nhóm ngoài
the outgroup often feels marginalized in discussions.
nhóm bên ngoài thường cảm thấy bị gạt ra ngoài trong các cuộc thảo luận.
understanding the outgroup's perspective is essential for dialogue.
hiểu quan điểm của nhóm bên ngoài là điều cần thiết cho đối thoại.
members of the outgroup may struggle to find common ground.
các thành viên của nhóm bên ngoài có thể gặp khó khăn trong việc tìm ra điểm chung.
inclusion of the outgroup can lead to richer discussions.
việc đưa nhóm bên ngoài vào có thể dẫn đến các cuộc thảo luận phong phú hơn.
the outgroup's contributions are often overlooked.
những đóng góp của nhóm bên ngoài thường bị bỏ qua.
building bridges with the outgroup fosters understanding.
xây dựng cầu nối với nhóm bên ngoài thúc đẩy sự hiểu biết.
it's important to respect the outgroup's values.
cần thiết phải tôn trọng các giá trị của nhóm bên ngoài.
the outgroup's experiences can enrich our knowledge.
kinh nghiệm của nhóm bên ngoài có thể làm phong phú thêm kiến thức của chúng ta.
engaging with the outgroup can challenge our biases.
tương tác với nhóm bên ngoài có thể thách thức những thành kiến của chúng ta.
empathy towards the outgroup is vital for social harmony.
sự đồng cảm với nhóm bên ngoài là điều quan trọng để hòa hợp xã hội.
outgroup bias
thiên kiến nhóm ngoài
outgroup identity
nhận dạng nhóm ngoài
outgroup member
thành viên nhóm ngoài
outgroup status
trạng thái nhóm ngoài
outgroup perception
nhận thức về nhóm ngoài
outgroup favoritism
ưu ái nhóm ngoài
outgroup interaction
tương tác nhóm ngoài
outgroup dynamics
động lực học nhóm ngoài
outgroup conflict
xung đột nhóm ngoài
outgroup inclusion
tiêu thụ nhóm ngoài
the outgroup often feels marginalized in discussions.
nhóm bên ngoài thường cảm thấy bị gạt ra ngoài trong các cuộc thảo luận.
understanding the outgroup's perspective is essential for dialogue.
hiểu quan điểm của nhóm bên ngoài là điều cần thiết cho đối thoại.
members of the outgroup may struggle to find common ground.
các thành viên của nhóm bên ngoài có thể gặp khó khăn trong việc tìm ra điểm chung.
inclusion of the outgroup can lead to richer discussions.
việc đưa nhóm bên ngoài vào có thể dẫn đến các cuộc thảo luận phong phú hơn.
the outgroup's contributions are often overlooked.
những đóng góp của nhóm bên ngoài thường bị bỏ qua.
building bridges with the outgroup fosters understanding.
xây dựng cầu nối với nhóm bên ngoài thúc đẩy sự hiểu biết.
it's important to respect the outgroup's values.
cần thiết phải tôn trọng các giá trị của nhóm bên ngoài.
the outgroup's experiences can enrich our knowledge.
kinh nghiệm của nhóm bên ngoài có thể làm phong phú thêm kiến thức của chúng ta.
engaging with the outgroup can challenge our biases.
tương tác với nhóm bên ngoài có thể thách thức những thành kiến của chúng ta.
empathy towards the outgroup is vital for social harmony.
sự đồng cảm với nhóm bên ngoài là điều quan trọng để hòa hợp xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay