outlying

[Mỹ]/ˈaʊtlaɪɪŋ/
[Anh]/ˈaʊtlaɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xa xôi; không liên quan
v. đặt ra ngoài; vượt qua trong việc nói dối.

Cụm từ & Cách kết hợp

outlying area

khu vực ngoại vi

outlying islands

các đảo ngoại vi

outlying villages

các làng vùng ngoại ô

Câu ví dụ

a ferry service to the outlying islands

dịch vụ phà đến các đảo xa

a new railway station to help people commuting from outlying districts

một nhà ga mới để giúp mọi người đi lại từ các vùng ngoại ô

The outlying areas of the city are less crowded.

Các khu vực ngoại ô của thành phố ít đông đúc hơn.

We went hiking in the outlying mountains.

Chúng tôi đi bộ đường dài trong những ngọn núi xa xôi.

The outlying islands are popular tourist destinations.

Các đảo xa xôi là những điểm đến du lịch nổi tiếng.

The outlying villages were affected by the flood.

Các ngôi làng xa xôi bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.

There are many outlying factories in the industrial zone.

Có rất nhiều nhà máy ngoại ô trong khu công nghiệp.

The outlying regions often have different weather patterns.

Các khu vực ngoại ô thường có các kiểu thời tiết khác nhau.

The outlying neighborhoods have their own unique charm.

Các khu dân cư ngoại ô có nét quyến rũ riêng.

She lives in an outlying suburb of the city.

Cô ấy sống ở một ngoại ô xa xôi của thành phố.

The outlying districts have limited access to public transportation.

Các quận ngoại ô có hạn chế tiếp cận giao thông công cộng.

The outlying schools provide education to rural children.

Các trường học ngoại ô cung cấp giáo dục cho trẻ em nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay