outperformance

[Mỹ]/ˌaʊtˈpɔːfɔːməns/
[Anh]/ˌaʊtˈpɔrfərməns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động thể hiện tốt hơn những người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

outperformance metrics

thống kê hiệu suất vượt trội

outperformance strategy

chiến lược vượt trội

outperformance analysis

phân tích hiệu suất vượt trội

outperformance benchmark

tiêu chuẩn so sánh hiệu suất vượt trội

outperformance report

báo cáo hiệu suất vượt trội

outperformance trend

xu hướng hiệu suất vượt trội

outperformance forecast

dự báo hiệu suất vượt trội

outperformance ratio

tỷ lệ vượt trội

outperformance indicator

chỉ số hiệu suất vượt trội

outperformance results

kết quả hiệu suất vượt trội

Câu ví dụ

the company's outperformance in the market surprised many analysts.

Sự vượt trội của công ty trên thị trường đã khiến nhiều nhà phân tích bất ngờ.

investors are pleased with the outperformance of their stocks this quarter.

Các nhà đầu tư hài lòng với hiệu suất vượt trội của cổ phiếu của họ trong quý này.

outperformance in sales is a key indicator of a successful strategy.

Hiệu suất vượt trội trong doanh số là một dấu hiệu quan trọng của một chiến lược thành công.

the team's outperformance led to a significant bonus for everyone.

Sự vượt trội của đội đã dẫn đến một khoản thưởng đáng kể cho tất cả mọi người.

her outperformance in academics earned her a scholarship.

Hiệu suất vượt trội của cô trong học tập đã giúp cô có được một học bổng.

analysts predict continued outperformance in the tech sector.

Các nhà phân tích dự đoán sẽ tiếp tục có hiệu suất vượt trội trong lĩnh vực công nghệ.

the outperformance of the new product exceeded all expectations.

Hiệu suất vượt trội của sản phẩm mới đã vượt quá mọi kỳ vọng.

outperformance in customer satisfaction is crucial for brand loyalty.

Hiệu suất vượt trội trong sự hài lòng của khách hàng là điều quan trọng để xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.

his outperformance in the competition earned him first place.

Hiệu suất vượt trội của anh trong cuộc thi đã giúp anh giành vị trí thứ nhất.

the outperformance of this fund has attracted many new investors.

Hiệu suất vượt trội của quỹ này đã thu hút được nhiều nhà đầu tư mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay