| số nhiều | outstrokes |
outstroke technique
kỹ thuật bơi sải
outstroke motion
động tác bơi sải
outstroke pattern
mẫu bơi sải
outstroke phase
giai đoạn bơi sải
outstroke force
lực bơi sải
outstroke angle
góc bơi sải
outstroke speed
tốc độ bơi sải
outstroke style
kiểu bơi sải
outstroke control
kiểm soát bơi sải
outstroke analysis
phân tích bơi sải
he made an outstroke of the brush to create a beautiful painting.
anh ấy đã tạo ra một đường phác thảo ngoài bằng bút lông để tạo ra một bức tranh đẹp.
the outstroke of the pen added a unique touch to her calligraphy.
đường phác thảo ngoài của cây bút lông đã thêm một nét độc đáo vào thư pháp của cô ấy.
during the dance, the outstroke of her movements captivated the audience.
trong khi khiêu vũ, động tác phác thảo ngoài của cô ấy đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the artist emphasized the outstroke in his latest sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh đường phác thảo ngoài trong tác phẩm điêu khắc mới nhất của mình.
her outstroke technique in drawing made the characters come alive.
kỹ thuật phác thảo ngoài của cô ấy khi vẽ đã khiến các nhân vật trở nên sống động.
he practiced the outstroke repeatedly to perfect his skill.
anh ấy đã thực hành đường phác thảo ngoài lặp đi lặp lại để hoàn thiện kỹ năng của mình.
the outstroke of the wave created a stunning view on the shore.
đường phác thảo ngoài của con sóng đã tạo ra một cảnh quan ngoạn mục trên bờ biển.
she learned to control the outstroke while painting landscapes.
cô ấy đã học cách kiểm soát đường phác thảo ngoài trong khi vẽ phong cảnh.
the outstroke in his writing added flair to the story.
đường phác thảo ngoài trong bài viết của anh ấy đã thêm sự lộng lẫy vào câu chuyện.
in graphic design, the outstroke can enhance the visual appeal.
trong thiết kế đồ họa, đường phác thảo ngoài có thể nâng cao tính thẩm mỹ.
outstroke technique
kỹ thuật bơi sải
outstroke motion
động tác bơi sải
outstroke pattern
mẫu bơi sải
outstroke phase
giai đoạn bơi sải
outstroke force
lực bơi sải
outstroke angle
góc bơi sải
outstroke speed
tốc độ bơi sải
outstroke style
kiểu bơi sải
outstroke control
kiểm soát bơi sải
outstroke analysis
phân tích bơi sải
he made an outstroke of the brush to create a beautiful painting.
anh ấy đã tạo ra một đường phác thảo ngoài bằng bút lông để tạo ra một bức tranh đẹp.
the outstroke of the pen added a unique touch to her calligraphy.
đường phác thảo ngoài của cây bút lông đã thêm một nét độc đáo vào thư pháp của cô ấy.
during the dance, the outstroke of her movements captivated the audience.
trong khi khiêu vũ, động tác phác thảo ngoài của cô ấy đã khiến khán giả bị cuốn hút.
the artist emphasized the outstroke in his latest sculpture.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh đường phác thảo ngoài trong tác phẩm điêu khắc mới nhất của mình.
her outstroke technique in drawing made the characters come alive.
kỹ thuật phác thảo ngoài của cô ấy khi vẽ đã khiến các nhân vật trở nên sống động.
he practiced the outstroke repeatedly to perfect his skill.
anh ấy đã thực hành đường phác thảo ngoài lặp đi lặp lại để hoàn thiện kỹ năng của mình.
the outstroke of the wave created a stunning view on the shore.
đường phác thảo ngoài của con sóng đã tạo ra một cảnh quan ngoạn mục trên bờ biển.
she learned to control the outstroke while painting landscapes.
cô ấy đã học cách kiểm soát đường phác thảo ngoài trong khi vẽ phong cảnh.
the outstroke in his writing added flair to the story.
đường phác thảo ngoài trong bài viết của anh ấy đã thêm sự lộng lẫy vào câu chuyện.
in graphic design, the outstroke can enhance the visual appeal.
trong thiết kế đồ họa, đường phác thảo ngoài có thể nâng cao tính thẩm mỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay