ouvriers

[Mỹ]/uːvriˈeɪz/
[Anh]/uːvriˈeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều tiếng Pháp có nghĩa là những người lao động hoặc công nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

les ouvriers

công nhân

ouvriers français

công nhân Pháp

ouvriers qualifiés

công nhân có tay nghề

ouvriers immigrants

công nhân nhập cư

ouvriers spécialisés

công nhân chuyên môn

ouvriers en colère

công nhân tức giận

ouvriers syndiqués

công nhân đã tổ chức công đoàn

ouvriers au travail

công nhân đang làm việc

ouvriers et ouvrières

công nhân và công nhân nữ

Câu ví dụ

the skilled ouvriers assembled the complex machinery with precision.

Các công nhân lành nghề đã lắp ráp máy móc phức tạp một cách chính xác.

the syndicats defended the rights of the ouvriers throughout the dispute.

Các công đoàn đã bảo vệ quyền lợi của công nhân trong suốt cuộc tranh chấp.

several ouvriers were injured at the construction site yesterday.

Một số công nhân đã bị thương tại công trường xây dựng hôm qua.

the factory employs over five hundred ouvriers working in three shifts.

Nhà máy thuê hơn năm trăm công nhân làm việc theo ba ca.

the ouvriers protested against the new safety regulations in front of the factory.

Các công nhân đã biểu tình chống lại các quy định an toàn mới trước nhà máy.

many young ouvriers are learning traditional craftsmanship from experienced masters.

Nhiều công nhân trẻ đang học các kỹ thuật thủ công truyền thống từ các bậc thầy giàu kinh nghiệm.

the ouvriers requested better working conditions and higher wages from management.

Các công nhân đã yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn và mức lương cao hơn từ ban quản lý.

highly skilled ouvriers are in high demand in the manufacturing sector.

Các công nhân có tay nghề cao đang được nhu cầu cao trong ngành sản xuất.

the union represents thousands of ouvriers across multiple industries.

Hội đồng đại diện cho hàng nghìn công nhân ở nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

seasonal ouvriers harvest the crops during the autumn months.

Các công nhân theo mùa thu hoạch cây trồng trong các tháng mùa thu.

the experienced ouvriers trained the newcomers on the production line.

Các công nhân có kinh nghiệm đã đào tạo những người mới đến trên dây chuyền sản xuất.

low-paid ouvriers struggle to afford housing in expensive cities.

Các công nhân được trả lương thấp đang gặp khó khăn trong việc chi trả nhà ở tại các thành phố đắt đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay