colored ovals
hình bầu dục màu
large ovals
hình bầu dục lớn
oval shapes
hình dạng bầu dục
oval patterns
mẫu hình bầu dục
filled ovals
hình bầu dục được lấp đầy
oval designs
thiết kế hình bầu dục
oval frames
khung hình bầu dục
oval figures
hình vẽ bầu dục
oval objects
đồ vật hình bầu dục
oval borders
viền hình bầu dục
she drew several ovals on the paper.
Cô ấy đã vẽ nhiều hình bầu dục trên giấy.
the artist used ovals to create a unique design.
Nghệ sĩ đã sử dụng hình bầu dục để tạo ra một thiết kế độc đáo.
we need to measure the area of the ovals.
Chúng ta cần đo diện tích của các hình bầu dục.
ovals are often used in modern graphic design.
Hình bầu dục thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa hiện đại.
he prefers ovals over circles for his artwork.
Anh ấy thích hình bầu dục hơn hình tròn cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
the table was set with oval plates.
Bàn ăn được bày biện với các đĩa hình bầu dục.
she wore an oval pendant around her neck.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình bầu dục quanh cổ.
ovals can represent infinity in some cultures.
Ở một số nền văn hóa, hình bầu dục có thể biểu thị vô cực.
the garden featured ovals of colorful flowers.
Khu vườn có các hình bầu dục hoa màu sắc.
he created an animation with bouncing ovals.
Anh ấy đã tạo ra một hoạt hình với các hình bầu dục nảy.
colored ovals
hình bầu dục màu
large ovals
hình bầu dục lớn
oval shapes
hình dạng bầu dục
oval patterns
mẫu hình bầu dục
filled ovals
hình bầu dục được lấp đầy
oval designs
thiết kế hình bầu dục
oval frames
khung hình bầu dục
oval figures
hình vẽ bầu dục
oval objects
đồ vật hình bầu dục
oval borders
viền hình bầu dục
she drew several ovals on the paper.
Cô ấy đã vẽ nhiều hình bầu dục trên giấy.
the artist used ovals to create a unique design.
Nghệ sĩ đã sử dụng hình bầu dục để tạo ra một thiết kế độc đáo.
we need to measure the area of the ovals.
Chúng ta cần đo diện tích của các hình bầu dục.
ovals are often used in modern graphic design.
Hình bầu dục thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa hiện đại.
he prefers ovals over circles for his artwork.
Anh ấy thích hình bầu dục hơn hình tròn cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
the table was set with oval plates.
Bàn ăn được bày biện với các đĩa hình bầu dục.
she wore an oval pendant around her neck.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình bầu dục quanh cổ.
ovals can represent infinity in some cultures.
Ở một số nền văn hóa, hình bầu dục có thể biểu thị vô cực.
the garden featured ovals of colorful flowers.
Khu vườn có các hình bầu dục hoa màu sắc.
he created an animation with bouncing ovals.
Anh ấy đã tạo ra một hoạt hình với các hình bầu dục nảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay