overadvertise

[Mỹ]/ˌəʊvərədˈvaɪtaɪz/
[Anh]/ˌoʊvərədˈvaɪtaɪz/

Dịch

v. quảng cáo quá mức; quá mức quảng bá một thứ gì đó thông qua quảng cáo

Cụm từ & Cách kết hợp

overadvertise heavily

quảng cáo quá mức

overadvertise products

quảng cáo quá mức các sản phẩm

overadvertised product

sản phẩm được quảng cáo quá mức

overadvertise online

quảng cáo quá mức trực tuyến

overadvertised brand

thương hiệu được quảng cáo quá mức

overadvertise massively

quảng cáo quá mức một cách mạnh mẽ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay