overapply

[Mỹ]/ˌəʊvəˈplaɪ/
[Anh]/ˌoʊvəˈplaɪ/

Dịch

v. bôi quá mức trong một khoảng thời gian

Cụm từ & Cách kết hợp

overapply sunscreen

quá nhiều kem chống nắng

overapply makeup

quá nhiều phấn trang điểm

overapply pressure

quá nhiều áp lực

overapply force

quá nhiều lực

overapply oneself

quá gắng sức

overapply pesticides

quá nhiều thuốc trừ sâu

overapply fertilizers

quá nhiều phân bón

overapply rules

quá nhiều quy tắc

overapplying

quá nhiều áp dụng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay