farmers often underapply fertilizer, leading to poor crop yields and soil nutrient deficiencies.
Người nông dân thường bón phân không đủ liều lượng, dẫn đến năng suất cây trồng thấp và thiếu hụt dinh dưỡng trong đất.
the company tends to underapply its marketing budget, missing valuable growth opportunities.
Công ty có xu hướng sử dụng không hiệu quả ngân sách marketing, bỏ lỡ những cơ hội tăng trưởng có giá trị.
students frequently underapply the concepts they learn in classroom settings to real-world problems.
Sinh viên thường xuyên áp dụng không hiệu quả các khái niệm họ học được trong môi trường lớp học vào các vấn đề thực tế.
many small businesses underapply digital tools that could significantly streamline their operations.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng không hiệu quả các công cụ kỹ thuật số có thể giúp đơn giản hóa đáng kể hoạt động của họ.
painters sometimes underapply primer, resulting in uneven finish and poor paint adhesion on walls.
Người thợ sơn đôi khi sử dụng không đủ lớp sơn lót, dẫn đến bề mặt hoàn thiện không đều và độ bám dính kém của sơn trên tường.
chefs must avoid underapply heat when searing meat to achieve proper maillard reaction and browning.
Các đầu bếp phải tránh sử dụng nhiệt độ không đủ khi áp chảo thịt để đạt được phản ứng Maillard và tạo màu nâu mong muốn.
doctors warn that patients may underapply topical treatments, reducing their effectiveness.
Bác sĩ cảnh báo rằng bệnh nhân có thể sử dụng không đủ các phương pháp điều trị tại chỗ, làm giảm hiệu quả của chúng.
engineers discovered that the construction crew underapply adhesive, causing panels to loosen over time.
Các kỹ sư phát hiện ra rằng đội xây dựng sử dụng không đủ chất kết dính, khiến các tấm bảng bị lỏng ra theo thời gian.
teachers observe that some students underapply themselves in examinations despite having strong abilities.
Giáo viên nhận thấy rằng một số học sinh không phát huy hết khả năng của mình trong các kỳ thi mặc dù có năng lực tốt.
the research team underapply funding, leaving critical experiments unconducted and data incomplete.
Nhóm nghiên cứu sử dụng không hiệu quả nguồn tài trợ, khiến các thí nghiệm quan trọng không được thực hiện và dữ liệu không đầy đủ.
gardeners sometimes underapply mulch, allowing weeds to compete with plants for nutrients and water.
Người làm vườn đôi khi sử dụng không đủ lớp phủ, cho phép cỏ dại cạnh tranh với cây trồng để giành lấy chất dinh dưỡng và nước.
managers risk underapply talented employees, leading to decreased motivation and higher turnover rates.
Các nhà quản lý có nguy cơ sử dụng không hiệu quả nhân viên tài năng, dẫn đến giảm động lực và tỷ lệ luân chuyển cao hơn.
laboratory technicians must not underapply reagents during testing procedures to ensure accurate results.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm không được sử dụng không đủ thuốc thử trong quá trình thử nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác.
farmers often underapply fertilizer, leading to poor crop yields and soil nutrient deficiencies.
Người nông dân thường bón phân không đủ liều lượng, dẫn đến năng suất cây trồng thấp và thiếu hụt dinh dưỡng trong đất.
the company tends to underapply its marketing budget, missing valuable growth opportunities.
Công ty có xu hướng sử dụng không hiệu quả ngân sách marketing, bỏ lỡ những cơ hội tăng trưởng có giá trị.
students frequently underapply the concepts they learn in classroom settings to real-world problems.
Sinh viên thường xuyên áp dụng không hiệu quả các khái niệm họ học được trong môi trường lớp học vào các vấn đề thực tế.
many small businesses underapply digital tools that could significantly streamline their operations.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ sử dụng không hiệu quả các công cụ kỹ thuật số có thể giúp đơn giản hóa đáng kể hoạt động của họ.
painters sometimes underapply primer, resulting in uneven finish and poor paint adhesion on walls.
Người thợ sơn đôi khi sử dụng không đủ lớp sơn lót, dẫn đến bề mặt hoàn thiện không đều và độ bám dính kém của sơn trên tường.
chefs must avoid underapply heat when searing meat to achieve proper maillard reaction and browning.
Các đầu bếp phải tránh sử dụng nhiệt độ không đủ khi áp chảo thịt để đạt được phản ứng Maillard và tạo màu nâu mong muốn.
doctors warn that patients may underapply topical treatments, reducing their effectiveness.
Bác sĩ cảnh báo rằng bệnh nhân có thể sử dụng không đủ các phương pháp điều trị tại chỗ, làm giảm hiệu quả của chúng.
engineers discovered that the construction crew underapply adhesive, causing panels to loosen over time.
Các kỹ sư phát hiện ra rằng đội xây dựng sử dụng không đủ chất kết dính, khiến các tấm bảng bị lỏng ra theo thời gian.
teachers observe that some students underapply themselves in examinations despite having strong abilities.
Giáo viên nhận thấy rằng một số học sinh không phát huy hết khả năng của mình trong các kỳ thi mặc dù có năng lực tốt.
the research team underapply funding, leaving critical experiments unconducted and data incomplete.
Nhóm nghiên cứu sử dụng không hiệu quả nguồn tài trợ, khiến các thí nghiệm quan trọng không được thực hiện và dữ liệu không đầy đủ.
gardeners sometimes underapply mulch, allowing weeds to compete with plants for nutrients and water.
Người làm vườn đôi khi sử dụng không đủ lớp phủ, cho phép cỏ dại cạnh tranh với cây trồng để giành lấy chất dinh dưỡng và nước.
managers risk underapply talented employees, leading to decreased motivation and higher turnover rates.
Các nhà quản lý có nguy cơ sử dụng không hiệu quả nhân viên tài năng, dẫn đến giảm động lực và tỷ lệ luân chuyển cao hơn.
laboratory technicians must not underapply reagents during testing procedures to ensure accurate results.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm không được sử dụng không đủ thuốc thử trong quá trình thử nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay