overfly

[Mỹ]/əʊvə'flaɪ/
[Anh]/ˌovɚˈflaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. bay qua
vi. bay qua
Word Forms
hiện tại phân từoverflying
ngôi thứ ba số ítoverflies
thì quá khứoverflew
quá khứ phân từoverflown

Câu ví dụ

there was a delay in obtaining clearance to overfly Israel.

có sự chậm trễ trong việc xin phép bay qua Israel.

overfly the radio beacon by approximately 15 seconds.

Bay qua ngọn hải đăng vô tuyến sau khoảng 15 giây.

there was a delay in obtaining diplomatic clearance to overfly Israel.

có sự chậm trễ trong việc xin phép ngoại giao để bay qua Israel.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay