overfund

[US]/ˈəʊvəfʌnd/
[UK]/ˈoʊvərfʌnd/

Translation

v. cung cấp đủ quỹ cho; tài trợ vượt quá nhu cầu cần thiết

Phrases & Collocations

overfunding

quá mức tài trợ

overfunded

được tài trợ quá mức

overfunds

quá mức tài trợ

to overfund

quá mức tài trợ

overfunded project

dự án được tài trợ quá mức

overfunding campaign

chiến dịch tài trợ quá mức

overfunded program

chương trình được tài trợ quá mức

was overfunded

đã được tài trợ quá mức

overfunding problem

vấn đề tài trợ quá mức

avoid overfunding

tránh tài trợ quá mức

Example Sentences

english sentence

Vietnamese_translation

the government decided to overfund the infrastructure project despite budget concerns.

Chính phủ đã quyết định tài trợ vượt mức cho dự án cơ sở hạ tầng bất chấp lo ngại về ngân sách.

investors chose to overfund the startup, hoping it would dominate the market.

Nhà đầu tư đã chọn tài trợ vượt mức cho startup, hy vọng nó sẽ thống trị thị trường.

many critics argue that the military budget is severely overfunded.

Nhiều nhà phê bình cho rằng ngân sách quân sự bị tài trợ vượt mức nghiêm trọng.

the charity had to return donations after overfunding their relief campaign.

Tổ chức từ thiện phải hoàn trả các khoản quyên góp sau khi tài trợ vượt mức chiến dịch cứu trợ của họ.

educational programs are often overfunded while healthcare needs remain unmet.

Các chương trình giáo dục thường được tài trợ vượt mức trong khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe vẫn chưa được đáp ứng.

the committee voted to overfund the research initiative for another five years.

Hội đồng đã bỏ phiếu để tài trợ vượt mức sáng kiến nghiên cứu thêm năm năm nữa.

startups sometimes overfund their initial public offerings, leading to market instability.

Các công ty khởi nghiệp đôi khi tài trợ vượt mức các đợt chào bán cổ phiếu lần đầu, dẫn đến sự bất ổn trên thị trường.

the agency was accused of overfunding certain departments at the expense of others.

Cơ quan bị chỉ trích vì đã tài trợ vượt mức một số bộ phận, gây thiệt hại cho các bộ phận khác.

crowdfunding platforms allow entrepreneurs to overfund their ventures beyond targets.

Các nền tảng gây quỹ cộng đồng cho phép các doanh nhân tài trợ vượt mức các dự án của họ vượt quá mục tiêu.

historical data shows that politicians tend to overfund projects in election years.

Dữ liệu lịch sử cho thấy các chính trị gia có xu hướng tài trợ vượt mức các dự án trong các năm bầu cử.

the foundation decided to overfund the environmental project after receiving unexpected donations.

Quỹ đã quyết định tài trợ vượt mức dự án môi trường sau khi nhận được các khoản quyên góp bất ngờ.

budget analysts warn that continuing to overfund this sector will create long-term fiscal problems.

Các nhà phân tích ngân sách cảnh báo rằng việc tiếp tục tài trợ vượt mức lĩnh vực này sẽ gây ra các vấn đề tài chính dài hạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now