overhung

[Mỹ]/ˌovɚ'hʌŋ/
[Anh]/ˌovɚˈhʌŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. nhô ra hoặc kéo dài ra ngoài hoặc treo lơ lửng
vt. treo hoặc bị treo trên

Câu ví dụ

a concrete path overhung by jacaranda trees.

một con đường bằng bê tông treo lơ lửng trên những cây muồng hoa tím.

the film's mood is overhung with impending death.

tâm trạng của bộ phim bị bao trùm bởi cái chết sắp xảy ra.

The cliff overhung the crashing waves below.

Vách đá nhô ra trên những con sóng đang vỡ bên dưới.

The tree overhung the fence, providing shade for the garden.

Cây cối vươn ra phía trên hàng rào, tạo bóng mát cho khu vườn.

The balcony overhung the busy street, offering a great view of the city.

Ban công nhô ra trên đường phố tấp nập, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp về thành phố.

The roof overhung the entrance, protecting visitors from the rain.

Mái nhà nhô ra phía trên lối vào, bảo vệ khách tham quan khỏi mưa.

The dark clouds overhung the mountains, threatening a storm.

Những đám mây đen nhô ra phía trên ngọn núi, báo hiệu một cơn bão.

The bridge overhung the river, creating a picturesque scene.

Cầu nối nhô ra phía trên dòng sông, tạo nên một cảnh tượng đẹp như tranh vẽ.

The painting overhung the fireplace, adding a touch of elegance to the room.

Bức tranh treo phía trên lò sưởi, thêm nét thanh lịch cho căn phòng.

The branches overhung the path, casting dappled shadows on the ground.

Những cành cây vươn ra phía trên con đường, tạo ra những bóng râm lấp lánh trên mặt đất.

The cliff overhung the valley, creating a sense of awe in the hikers.

Vách đá nhô ra phía trên thung lũng, tạo ra cảm giác kinh ngạc cho những người đi bộ đường dài.

The curtains overhung the window, blocking out the bright sunlight.

Những tấm rèm che cửa sổ, ngăn ánh nắng chói chang.

Ví dụ thực tế

We did know, however, that some mystery, some positive danger, overhung our father.

Tuy nhiên, chúng tôi biết rằng có một bí ẩn, một mối nguy hiểm tích cực, treo lơ lửng trên đầu cha chúng tôi.

Nguồn: The Sign of the Four

On one side the rock brushed my shoulder, and on the other side my foot overhung the precipice.

Ở một bên, đá cọ xát vào vai tôi, và ở bên kia, chân tôi lơ lửng trên mép vực thẳm.

Nguồn: American Original Language Arts Third Volume

Mowed the grass. Lopped overhanging branches from the surrounding forest.

Đã cắt cỏ. Cắt tỉa những cành cây vươn ra khỏi khu rừng xung quanh.

Nguồn: A man named Ove decides to die.

The heather and peat stratum overhung the brow of the pit in mats, hiding the actual verge.

Tầng thạch nam và bùn than phủ lên mép giếng trong các tấm thảm, che giấu bờ vực thực tế.

Nguồn: Returning Home

For some time confused and intriguing sounds had issued from a long many-windowed room which overhung the terrace.

Trong một thời gian, những âm thanh khó hiểu và hấp dẫn đã phát ra từ một căn phòng dài với nhiều cửa sổ, treo lơ lửng trên sân thượng.

Nguồn: The Great Gatsby (Original Version)

These bungalows are all low, and wide, with roofs overhanging a porch.

Những khu nhà gỗ này đều thấp và rộng, với mái nhà vươn ra phía trước hiên.

Nguồn: Vox opinion

Fitch, a ratings agency, warns that at current rates of selling it will take six years to clear the overhang.

Fitch, một công ty đánh giá tín dụng, cảnh báo rằng với tỷ lệ bán hiện tại, sẽ mất sáu năm để giải quyết tình trạng tồn kho.

Nguồn: The Economist (Summary)

Under the shelter of the cafeteria roof's overhang, Jessica was waiting, her eyes about to bug out of their sockets.

Dưới sự bảo vệ của mái hiên nhà ăn, Jessica đang chờ đợi, đôi mắt cô sắp rạng rỡ.

Nguồn: Twilight: Eclipse

She builds her nest on the highest tree she can find, and if it overhangs a river so much the better.

Cô ấy làm tổ trên cây cao nhất mà cô ấy có thể tìm thấy, và nếu nó vươn ra phía trên một con sông thì càng tốt.

Nguồn: British Original Language Textbook Volume 4

These strong swimmers using their powerful tails to thrust out of the water, catching prey hiding in overhanging branches.

Những người bơi lội khỏe mạnh này sử dụng những cái đuôi mạnh mẽ của chúng để đẩy ra khỏi mặt nước, bắt những con mồi trốn trong những cành cây vươn ra.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay