overpack

[US]/ˌəʊvəˈpæk/
[UK]/ˌoʊvərˈpæk/
Frequency: Very High

Translation

n. một lớp bao bì bổ sung

Phrases & Collocations

overpack items

vật phẩm đóng gói quá mức

overpack products

sản phẩm đóng gói quá mức

overpack goods

hàng hóa đóng gói quá mức

overpack boxes

hộp đóng gói quá mức

overpack materials

vật liệu đóng gói quá mức

overpack shipments

lô hàng đóng gói quá mức

overpack containers

thùng chứa đóng gói quá mức

overpack supplies

nguyên vật liệu đóng gói quá mức

overpack equipment

thiết bị đóng gói quá mức

Example Sentences

it's easy to overpack for a weekend trip.

Thật dễ dàng để xếp quá nhiều đồ cho một chuyến đi cuối tuần.

many travelers tend to overpack their luggage.

Nhiều người đi du lịch có xu hướng xếp quá nhiều hành lý.

try not to overpack, as it can be hard to carry.

Cố gắng đừng xếp quá nhiều đồ, vì có thể khó mang theo.

overpacking can lead to extra fees at the airport.

Xếp quá nhiều đồ có thể dẫn đến các khoản phí phát sinh tại sân bay.

she always overpacks when she goes on vacation.

Cô ấy luôn xếp quá nhiều đồ khi đi nghỉ dưỡng.

to avoid overpacking, make a packing list.

Để tránh xếp quá nhiều đồ, hãy lập danh sách đồ đạc cần mang theo.

overpacking can ruin the joy of traveling light.

Xếp quá nhiều đồ có thể làm hỏng niềm vui khi đi du lịch nhẹ nhàng.

it's important not to overpack for a business trip.

Điều quan trọng là không nên xếp quá nhiều đồ cho một chuyến đi công tác.

he learned the hard way not to overpack for hiking.

Anh ấy đã học được một cách khó khăn rằng không nên xếp quá nhiều đồ khi đi bộ đường dài.

overpacking can cause stress before a flight.

Xếp quá nhiều đồ có thể gây căng thẳng trước chuyến bay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now