overpack items
vật phẩm đóng gói quá mức
overpack products
sản phẩm đóng gói quá mức
overpack goods
hàng hóa đóng gói quá mức
overpack boxes
hộp đóng gói quá mức
overpack materials
vật liệu đóng gói quá mức
overpack shipments
lô hàng đóng gói quá mức
overpack containers
thùng chứa đóng gói quá mức
overpack supplies
nguyên vật liệu đóng gói quá mức
overpack equipment
thiết bị đóng gói quá mức
it's easy to overpack for a weekend trip.
Thật dễ dàng để xếp quá nhiều đồ cho một chuyến đi cuối tuần.
many travelers tend to overpack their luggage.
Nhiều người đi du lịch có xu hướng xếp quá nhiều hành lý.
try not to overpack, as it can be hard to carry.
Cố gắng đừng xếp quá nhiều đồ, vì có thể khó mang theo.
overpacking can lead to extra fees at the airport.
Xếp quá nhiều đồ có thể dẫn đến các khoản phí phát sinh tại sân bay.
she always overpacks when she goes on vacation.
Cô ấy luôn xếp quá nhiều đồ khi đi nghỉ dưỡng.
to avoid overpacking, make a packing list.
Để tránh xếp quá nhiều đồ, hãy lập danh sách đồ đạc cần mang theo.
overpacking can ruin the joy of traveling light.
Xếp quá nhiều đồ có thể làm hỏng niềm vui khi đi du lịch nhẹ nhàng.
it's important not to overpack for a business trip.
Điều quan trọng là không nên xếp quá nhiều đồ cho một chuyến đi công tác.
he learned the hard way not to overpack for hiking.
Anh ấy đã học được một cách khó khăn rằng không nên xếp quá nhiều đồ khi đi bộ đường dài.
overpacking can cause stress before a flight.
Xếp quá nhiều đồ có thể gây căng thẳng trước chuyến bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay