overthrusting

[US]/ˈəʊvərθrʌst/
[UK]/ˈoʊvərθrʌst/
Frequency: Very High

Translation

n. đứt gãy ngược, đứt gãy đẩy

Phrases & Collocations

overthrust fault

đứt gãy chồng đẩy

overthrust zone

vùng chồng đẩy

overthrust belt

vành đai chồng đẩy

overthrust rock

tảng đá chồng đẩy

overthrust layer

tầng chồng đẩy

overthrust region

khu vực chồng đẩy

overthrust mechanism

cơ chế chồng đẩy

overthrust event

sự kiện chồng đẩy

overthrust structure

cấu trúc chồng đẩy

overthrust process

quá trình chồng đẩy

Example Sentences

the geologist studied the overthrust in the mountain range.

Nhà địa chất học đã nghiên cứu về mặt đứt gãy chồng lấn trong dãy núi.

overthrust faults can significantly impact the landscape.

Các đứt gãy chồng lấn có thể ảnh hưởng đáng kể đến cảnh quan.

they discovered an overthrust while drilling for oil.

Họ phát hiện ra một mặt đứt gãy chồng lấn trong khi khoan dầu.

the overthrust created a unique geological feature.

Mặt đứt gãy chồng lấn đã tạo ra một đặc điểm địa chất độc đáo.

understanding overthrust mechanisms is crucial for tectonic studies.

Hiểu các cơ chế chồng lấn rất quan trọng đối với các nghiên cứu kiến tạo.

scientists used satellite images to analyze the overthrust.

Các nhà khoa học đã sử dụng hình ảnh vệ tinh để phân tích mặt đứt gãy chồng lấn.

the overthrust zone was rich in mineral deposits.

Khu vực chồng lấn phong phú các khoáng chất.

overthrusts are common in collision tectonics.

Các mặt đứt gãy chồng lấn phổ biến trong kiến tạo va chạm.

the team presented their findings on the overthrust at the conference.

Đội ngũ đã trình bày những phát hiện của họ về mặt đứt gãy chồng lấn tại hội nghị.

overthrusting can lead to the formation of mountain ranges.

Chồng lấn có thể dẫn đến sự hình thành các dãy núi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now