overtrump

[US]/əʊvəˈtrʌmp/
[UK]/oʊvərˈtrʌmp/

Translation

vt. để thắng bằng cách chơi một lá bài trump cao hơn đối thủ; để vượt qua hoặc làm tốt hơn ai đó trong một tình huống cạnh tranh.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítovertrumps
hiện tại phân từovertrumping
thì quá khứovertrumped
quá khứ phân từovertrumped

Phrases & Collocations

overtrump the competition

vượt trội hơn đối thủ

overtrump their efforts

vượt trội hơn nỗ lực của họ

overtrump previous records

vượt trội hơn các kỷ lục trước đây

overtrump all expectations

vượt trội hơn tất cả những mong đợi

overtrump the market

vượt trội hơn thị trường

overtrump past achievements

vượt trội hơn những thành tựu trước đây

overtrump their rivals

vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh của họ

overtrump the leader

vượt trội hơn người dẫn đầu

overtrump industry standards

vượt trội hơn các tiêu chuẩn ngành

overtrump previous success

vượt trội hơn thành công trước đây

Example Sentences

her determination will overtrump any obstacles in her way.

quyết tâm của cô ấy sẽ vượt qua mọi trở ngại trên đường cô ấy.

in this debate, facts must overtrump opinions.

trong cuộc tranh luận này, sự thật phải vượt trội hơn ý kiến.

the new policy aims to overtrump previous regulations.

chính sách mới nhằm mục đích vượt trội hơn các quy định trước đây.

his talent seems to overtrump his lack of experience.

tài năng của anh ấy dường như vượt trội hơn sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.

we hope that compassion will overtrump fear in this situation.

chúng tôi hy vọng rằng lòng trắc ẩn sẽ vượt trội hơn nỗi sợ hãi trong tình huống này.

innovation should overtrump tradition in this industry.

đổi mới nên vượt trội hơn truyền thống trong ngành này.

her kindness will always overtrump her mistakes.

sự tốt bụng của cô ấy sẽ luôn vượt trội hơn những sai lầm của cô ấy.

in the end, love will overtrump all differences.

cuối cùng, tình yêu sẽ vượt qua mọi khác biệt.

he believes that honesty should overtrump all other values.

anh ấy tin rằng sự trung thực nên vượt trội hơn tất cả các giá trị khác.

the team's performance will overtrump individual achievements.

hiệu suất của đội sẽ vượt trội hơn những thành tựu cá nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now