overwinter

[Mỹ]/əʊvə'wɪntə/
[Anh]/ˌovɚ'wɪntɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trải qua mùa đông, sống sót qua mùa đông.
Word Forms
thì quá khứoverwintered
quá khứ phân từoverwintered
ngôi thứ ba số ítoverwinters
hiện tại phân từoverwintering
số nhiềuoverwinters

Câu ví dụ

sheep that overwintered on the steppe.

những con cừu đã trú đông trên thảo nguyên.

We usually overwinter in the Bahamas.

Chúng tôi thường trú đông ở Bahamas.

many birds overwinter in equatorial regions.

nhiều loài chim trú đông ở các vùng xích đạo.

An example is Puccinia graminis, the stem rust of cereals and grasses, which overwinters on the barberry.

Một ví dụ là Puccinia graminis, bệnh rỉ gốc thân của ngũ cốc và cỏ, thường ngủ đông trên cây tật lê.

Helophyte A perennial marsh plant that has its overwintering buds under water.

Helophyte: Một loại thực vật đầm lầy lâu năm có các chồi ngủ đông dưới nước.

Helophyte A perennial marsh plant that has its overwintering buds under water. An example is bulrush(Typha).

Helophyte: Một loại thực vật đầm lầy lâu năm có các chồi ngủ đông dưới nước. Ví dụ như cây bàng nghệ (Typha).

Ví dụ thực tế

Unlike honeybees, native bees in the U.S. don't overwinter as a colony.

Không giống như ong mật, những loài ong bản địa ở Mỹ không ngủ đông theo tập đoàn.

Nguồn: Vox opinion

Though they're adept fliers, these birds typically overwinter in South America.

Mặc dù chúng là những kẻ bay lượm điêu luyện, những loài chim này thường ngủ đông ở Nam Mỹ.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

To find out, they captured 18 crows from overwintering spots in California and New York.

Để tìm hiểu, họ đã bắt 18 con quạ từ những nơi ngủ đông ở California và New York.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American March 2019 Collection

“So, if you're overwintering there, how do you deal with the cold? ”

“Vậy, nếu bạn đang ngủ đông ở đó, bạn làm thế nào để đối phó với cái lạnh? ”

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2021 Compilation

Jandt can recall one memorable zombie fire, which reignited after overwintering in May, 1996.

Jandt nhớ lại một vụ cháy ma cà rà đáng nhớ, đã bùng phát lại sau khi ngủ đông vào tháng 5 năm 1996.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American January 2022 Collection

Instead of northern surveys counting breeding adults, IUCN and others use data from the forests where monarchs overwinter in central Mexico.

Thay vì các cuộc khảo sát ở phía bắc đếm số lượng cá thể trưởng thành sinh sản, IUCN và những người khác sử dụng dữ liệu từ các khu rừng nơi loài kỳ nữ ngủ đông ở miền trung Mexico.

Nguồn: VOA Standard English_ Technology

This past spring, Randi Jandt and her colleagues published a paper in Nature about wildfires that overwinter in the boreal forest.

Mùa xuân vừa qua, Randi Jandt và các đồng nghiệp của bà đã đăng một bài báo trên tạp chí Nature về các vụ cháy rừng ngủ đông trong rừng taiga.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American January 2022 Collection

The number of storks overwintering in Portugal has shot up from fewer than 2,000 in 1995 to 14,000 in 2014.

Số lượng chim hồng tồn tại đến mùa đông ở Bồ Đào Nha đã tăng từ ít hơn 2.000 vào năm 1995 lên 14.000 vào năm 2014.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation April 2016

Druckenmiller: So, if you're overwintering there, how do you deal with the cold?

Druckenmiller: Vậy, nếu bạn đang ngủ đông ở đó, bạn làm thế nào để đối phó với cái lạnh?

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2021 Compilation

Fires that overwintered started popping up again last spring, contributing to another intense fire season in Siberia this past year.

Những đám cháy đã ngủ đông bắt đầu xuất hiện trở lại vào mùa xuân năm ngoái, góp phần vào một mùa cháy rừng gay gắt khác ở Siberia năm ngoái.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American January 2022 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay