overworks employees
làm việc quá sức nhân viên
overworks staff
làm việc quá sức nhân sự
overworks team
làm việc quá sức đội ngũ
overworks resources
làm việc quá sức nguồn lực
overworks schedule
làm việc quá sức lịch trình
overworks management
làm việc quá sức quản lý
overworks project
làm việc quá sức dự án
overworks tasks
làm việc quá sức nhiệm vụ
overworks deadlines
làm việc quá sức thời hạn
overworks employees' health
làm việc quá sức sức khỏe của nhân viên
she often overworks herself to meet deadlines.
Cô ấy thường xuyên làm việc quá sức để đáp ứng thời hạn.
overworking can lead to serious health issues.
Làm việc quá sức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
he tends to overwork during busy seasons.
Anh ấy có xu hướng làm việc quá sức trong mùa bận rộn.
it's important not to overwork your team.
Điều quan trọng là không nên bắt đội nhóm của bạn làm việc quá sức.
she realized that overworking wasn't worth the stress.
Cô ấy nhận ra rằng làm việc quá sức không đáng với sự căng thẳng.
overworking can affect your personal life negatively.
Làm việc quá sức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cá nhân của bạn.
he overworks to impress his boss.
Anh ấy làm việc quá sức để gây ấn tượng với sếp.
many employees feel they must overwork to keep their jobs.
Nhiều nhân viên cảm thấy họ phải làm việc quá sức để giữ được công việc của mình.
she overworks herself and often feels exhausted.
Cô ấy làm việc quá sức và thường xuyên cảm thấy kiệt sức.
overworking can diminish your productivity in the long run.
Làm việc quá sức có thể làm giảm năng suất của bạn về lâu dài.
overworks employees
làm việc quá sức nhân viên
overworks staff
làm việc quá sức nhân sự
overworks team
làm việc quá sức đội ngũ
overworks resources
làm việc quá sức nguồn lực
overworks schedule
làm việc quá sức lịch trình
overworks management
làm việc quá sức quản lý
overworks project
làm việc quá sức dự án
overworks tasks
làm việc quá sức nhiệm vụ
overworks deadlines
làm việc quá sức thời hạn
overworks employees' health
làm việc quá sức sức khỏe của nhân viên
she often overworks herself to meet deadlines.
Cô ấy thường xuyên làm việc quá sức để đáp ứng thời hạn.
overworking can lead to serious health issues.
Làm việc quá sức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
he tends to overwork during busy seasons.
Anh ấy có xu hướng làm việc quá sức trong mùa bận rộn.
it's important not to overwork your team.
Điều quan trọng là không nên bắt đội nhóm của bạn làm việc quá sức.
she realized that overworking wasn't worth the stress.
Cô ấy nhận ra rằng làm việc quá sức không đáng với sự căng thẳng.
overworking can affect your personal life negatively.
Làm việc quá sức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống cá nhân của bạn.
he overworks to impress his boss.
Anh ấy làm việc quá sức để gây ấn tượng với sếp.
many employees feel they must overwork to keep their jobs.
Nhiều nhân viên cảm thấy họ phải làm việc quá sức để giữ được công việc của mình.
she overworks herself and often feels exhausted.
Cô ấy làm việc quá sức và thường xuyên cảm thấy kiệt sức.
overworking can diminish your productivity in the long run.
Làm việc quá sức có thể làm giảm năng suất của bạn về lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay