overwrite existing information
ghi đè thông tin hiện có
there is a tendency to overwrite their parts and fall into cliché.
Có xu hướng ghi đè các phần của họ và rơi vào lối mòn.
an entry stating who is allowed to overwrite the file.
Một mục nhập nêu rõ ai được phép ghi đè lên tệp.
She often overwrites her speeches.
Cô ấy thường xuyên ghi đè lên bài phát biểu của mình.
Make sure to save your work before you overwrite the existing file.
Hãy chắc chắn lưu lại công việc của bạn trước khi bạn ghi đè lên tệp hiện có.
The new software update will overwrite the previous version.
Bản cập nhật phần mềm mới sẽ ghi đè phiên bản trước.
You can't undo the changes once you overwrite the original document.
Bạn không thể hoàn tác các thay đổi sau khi bạn đã ghi đè lên tài liệu gốc.
The virus has the ability to overwrite important system files.
Virus có khả năng ghi đè lên các tệp hệ thống quan trọng.
When you install the program, it may ask if you want to overwrite existing files.
Khi bạn cài đặt chương trình, nó có thể hỏi bạn có muốn ghi đè lên các tệp hiện có hay không.
Be careful not to accidentally overwrite any important data.
Hãy cẩn thận đừng vô tình ghi đè lên bất kỳ dữ liệu quan trọng nào.
You need to confirm that you want to overwrite the current settings.
Bạn cần xác nhận rằng bạn muốn ghi đè lên các cài đặt hiện tại.
The malicious software can overwrite your personal files with harmful code.
Phần mềm độc hại có thể ghi đè lên các tệp cá nhân của bạn bằng mã độc hại.
Make a backup copy of your files before attempting to overwrite them.
Hãy tạo một bản sao lưu của các tệp của bạn trước khi cố gắng ghi đè lên chúng.
The system will automatically overwrite any duplicate files during the transfer process.
Hệ thống sẽ tự động ghi đè lên bất kỳ tệp trùng lặp nào trong quá trình chuyển đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay