oxlips

[Mỹ]/ˈɒkslɪp/
[Anh]/ˈɑːkslɪp/

Dịch

n. một loại hoa nhã nhặn với hoa màu vàng; hoa nhã nhặn có hoa màu vàng (một loại hoa nhã nhặn)

Cụm từ & Cách kết hợp

oxlip flower

hoa atiso

oxlip plant

cây atiso

oxlip blooms

nụ hoa atiso

oxlip habitat

môi trường sống của atiso

oxlip garden

vườn atiso

oxlip species

loài atiso

oxlip leaves

lá atiso

oxlip variety

giống atiso

oxlip growth

sự phát triển của atiso

oxlip characteristics

đặc điểm của atiso

Câu ví dụ

the oxlip flowers bloom in early spring.

Những bông hoa oxlip nở vào đầu xuân.

oxlip plants thrive in moist, shaded areas.

Cây oxlip phát triển mạnh ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.

we spotted oxlip in the botanical garden.

Chúng tôi đã nhìn thấy oxlip trong vườn thực vật.

the oxlip is a delicate wildflower.

Oxlip là một loài hoa dại tinh tế.

oxlip can be used in traditional medicine.

Oxlip có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

many people admire the beauty of oxlip.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của oxlip.

oxlip is often found near water sources.

Oxlip thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

gardeners often plant oxlip for its charm.

Người làm vườn thường trồng oxlip vì vẻ quyến rũ của nó.

the scent of oxlip fills the air in spring.

Mùi hương của oxlip lan tỏa trong không khí vào mùa xuân.

oxlip is a favorite among wildflower enthusiasts.

Oxlip là một loài được yêu thích của những người yêu thích hoa dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay