pacifiable nature
tính dễ bị xoa dịu
pacifiable conflict
xung đột dễ bị xoa dịu
pacifiable situation
tình huống dễ bị xoa dịu
pacifiable emotions
cảm xúc dễ bị xoa dịu
pacifiable response
phản ứng dễ bị xoa dịu
pacifiable issues
các vấn đề dễ bị xoa dịu
pacifiable anger
sự tức giận dễ bị xoa dịu
pacifiable grievances
những khiếu nại dễ bị xoa dịu
pacifiable atmosphere
không khí dễ bị xoa dịu
pacifiable tensions
những căng thẳng dễ bị xoa dịu
the child was pacifiable after a comforting hug.
Sau khi được ôm ấp và vỗ về, đứa trẻ đã trở nên dễ dỗ.
with patience, the angry crowd became pacifiable.
Với sự kiên nhẫn, đám đông tức giận đã trở nên dễ dỗ.
her soothing words made him pacifiable.
Lời nói nhẹ nhàng của cô ấy khiến anh ấy trở nên dễ dỗ.
he found it hard to believe that the situation was pacifiable.
Anh thấy khó tin rằng tình hình có thể giải quyết được một cách dễ dàng.
the therapist believed that the client was pacifiable with the right approach.
Nhà trị liệu tin rằng khách hàng có thể dễ dỗ với cách tiếp cận phù hợp.
in time, the conflict proved to be pacifiable.
Theo thời gian, cuộc xung đột đã chứng tỏ là có thể giải quyết được một cách dễ dàng.
they worked hard to make the pacifiable terms of the agreement.
Họ đã làm việc chăm chỉ để đưa ra các điều khoản của thỏa thuận dễ chấp nhận.
the pacifiable nature of the dispute surprised everyone.
Tính chất dễ giải quyết của cuộc tranh chấp khiến mọi người bất ngờ.
finding a pacifiable solution was their top priority.
Tìm kiếm một giải pháp dễ dàng là ưu tiên hàng đầu của họ.
he realized that some issues are not easily pacifiable.
Anh nhận ra rằng một số vấn đề không dễ dàng giải quyết được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay