high packability
tính đóng gói cao
improved packability
tính đóng gói được cải thiện
packability features
các tính năng đóng gói
optimal packability
tính đóng gói tối ưu
packability rating
xếp hạng đóng gói
packability test
thử nghiệm đóng gói
packability options
các tùy chọn đóng gói
packability design
thiết kế đóng gói
enhanced packability
tính đóng gói được tăng cường
packability assessment
đánh giá đóng gói
packability is an important feature for travelers.
tính tiện lợi khi đóng gói là một đặc điểm quan trọng đối với những người đi du lịch.
the packability of this backpack makes it ideal for hiking.
tính tiện lợi khi đóng gói của chiếc ba lô này khiến nó trở nên lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.
when choosing a tent, consider its packability.
khi chọn một chiếc lều, hãy cân nhắc tính tiện lợi khi đóng gói của nó.
high packability allows for easy transportation of gear.
tính tiện lợi khi đóng gói cao cho phép dễ dàng vận chuyển thiết bị.
many outdoor products focus on packability for convenience.
nhiều sản phẩm ngoài trời tập trung vào tính tiện lợi khi đóng gói để thuận tiện.
the packability of these clothes makes them perfect for travel.
tính tiện lợi khi đóng gói của những bộ quần áo này khiến chúng trở nên hoàn hảo cho việc đi du lịch.
she praised the packability of the new camping stove.
Cô ấy ca ngợi tính tiện lợi khi đóng gói của chiếc bếp cắm trại mới.
packability is crucial when packing for a long trip.
tính tiện lợi khi đóng gói rất quan trọng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài.
check the packability of your gear before the trip.
hãy kiểm tra tính tiện lợi khi đóng gói của thiết bị của bạn trước chuyến đi.
good packability can save space in your luggage.
tính tiện lợi khi đóng gói tốt có thể giúp tiết kiệm không gian trong hành lý của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay